Tỷ giá IDR sang SBD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0004461 SBD1 SBD = 2.241,83 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004443
- Cao nhất
- 0,0004516
- Trung bình
- 0,0004486
- Thay đổi
- −0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0004461 | +0,0000007 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004454 | +0,0000011 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004443 | −0,0000024 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004467 | +0,0000017 · +0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000445 | −0,0000034 · −0,75% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004484 | +0,0000010 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004474 | +0,0000002 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004472 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004472 | −0,0000005 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004476 | −0,0000019 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004496 | +0,0000036 · +0,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000446 | −0,0000019 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004479 | −0,0000023 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004503 | −0,0000013 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004515 | +0,0000006 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000451 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000451 | +0,0000003 · +0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004507 | −0,0000004 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004511 | +0,0000007 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004504 | +0,0000007 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004497 | −0,0000009 · −0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004506 | −0,0000010 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004516 | +0,0000018 · +0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004498 | +0,0000007 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004491 | −0,0000012 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004503 | +0,0000036 · +0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004467 | −0,0000016 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004483 | −0,0000008 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004491 | +0,0000003 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004488 | +0,0000007 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,4461 SBD
- 5.000 IDR2,23 SBD
- 10.000 IDR4,46 SBD
- 50.000 IDR22,3 SBD
- 100.000 IDR44,61 SBD
- 500.000 IDR223,03 SBD
- 1.000.000 IDR446,06 SBD
- 5.000.000 IDR2.230,32 SBD
- 10.000.000 IDR4.460,65 SBD
- 1 SBD2.241,83 IDR
- 5 SBD11.209,13 IDR
- 10 SBD22.418,26 IDR
- 25 SBD56.045,66 IDR
- 50 SBD112.091,31 IDR
- 100 SBD224.182,62 IDR
- 500 SBD1.120.913,12 IDR
- 1.000 SBD2.241.826,25 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang SBD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0004461 SBD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SBD = 2.241,83 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang SBD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,44%: thấp nhất 0,0004443, cao nhất 0,0004516, trung bình 0,0004486 SBD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.