Tỷ giá IDR sang PLN hôm nay

Tỷ giá IDR sang PLN tháng 11 năm 2025

IDR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002216
Đóng cửa
0,0002195
Thấp nhất
0,0002176
Cao nhất
0,000222
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0002195+0,0000001 · +0,03%
29 thg 11, 20250,0002194−0,0000001 · −0,04%
28 thg 11, 20250,0002195+0,0000002 · +0,09%
27 thg 11, 20250,0002193+0,0000001 · +0,05%
26 thg 11, 20250,0002192−0,0000014 · −0,64%
25 thg 11, 20250,0002206+0,0000002 · +0,10%
24 thg 11, 20250,0002203+0,0000002 · +0,10%
23 thg 11, 20250,0002201−0,0000009 · −0,40%
22 thg 11, 20250,000221+0,0000016 · +0,75%
21 thg 11, 20250,0002194−0,0000001 · −0,05%
20 thg 11, 20250,0002195+0,0000005 · +0,23%
19 thg 11, 20250,000219+0,0000008 · +0,36%
18 thg 11, 20250,0002182+0,0000001 · +0,06%
17 thg 11, 20250,000218+0,0000004 · +0,20%
16 thg 11, 20250,0002176−0,0000002 · −0,08%
15 thg 11, 20250,0002177+0,0000001 · +0,06%
14 thg 11, 20250,0002176−0,0000007 · −0,32%
13 thg 11, 20250,0002183−0,0000006 · −0,27%
12 thg 11, 20250,0002189−0,0000008 · −0,34%
11 thg 11, 20250,0002197−0,0000003 · −0,14%
10 thg 11, 20250,00022+0,0000003 · +0,15%
9 thg 11, 20250,0002196−0,0000001 · −0,03%
8 thg 11, 20250,0002197−0,0000008 · −0,36%
7 thg 11, 20250,0002205−0,0000011 · −0,48%
6 thg 11, 20250,0002216−0,0000001 · −0,04%
5 thg 11, 20250,00022170,0000000 · 0,00%
4 thg 11, 20250,0002217−0,0000003 · −0,15%
3 thg 11, 20250,000222+0,0000003 · +0,14%
2 thg 11, 20250,0002217+0,0000001 · +0,04%
1 thg 11, 20250,0002216+0,0000007 · +0,30%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.