Tỷ giá IDR sang PLN hôm nay

Tỷ giá IDR sang PLN tháng 10 năm 2025

IDR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000218
Đóng cửa
0,000221
Thấp nhất
0,000218
Cao nhất
0,0002223
Thay đổi
+1,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,000221+0,0000007 · +0,30%
30 thg 10, 20250,0002203+0,0000014 · +0,63%
29 thg 10, 20250,0002189−0,0000005 · −0,22%
28 thg 10, 20250,0002194−0,0000004 · −0,17%
27 thg 10, 20250,0002198+0,0000001 · +0,04%
26 thg 10, 20250,0002197+0,0000002 · +0,08%
25 thg 10, 20250,0002195+0,0000001 · +0,05%
24 thg 10, 20250,0002194−0,0000002 · −0,09%
23 thg 10, 20250,0002196−0,0000006 · −0,28%
22 thg 10, 20250,0002202+0,0000007 · +0,32%
21 thg 10, 20250,0002195−0,0000001 · −0,03%
20 thg 10, 20250,0002196−0,0000001 · −0,03%
19 thg 10, 20250,0002196−0,0000002 · −0,07%
18 thg 10, 20250,0002198+0,0000007 · +0,33%
17 thg 10, 20250,0002191−0,0000009 · −0,40%
16 thg 10, 20250,0002199−0,0000011 · −0,50%
15 thg 10, 20250,000221−0,0000013 · −0,59%
14 thg 10, 20250,0002223+0,0000013 · +0,60%
13 thg 10, 20250,000221−0,0000004 · −0,18%
12 thg 10, 20250,0002214+0,0000005 · +0,24%
11 thg 10, 20250,0002209−0,0000011 · −0,51%
10 thg 10, 20250,000222+0,0000013 · +0,57%
9 thg 10, 20250,0002208+0,0000004 · +0,18%
8 thg 10, 20250,0002204+0,0000012 · +0,54%
7 thg 10, 20250,0002192+0,0000001 · +0,04%
6 thg 10, 20250,0002191+0,0000006 · +0,25%
5 thg 10, 20250,0002185−0,0000002 · −0,09%
4 thg 10, 20250,0002187+0,0000001 · +0,04%
3 thg 10, 20250,0002187+0,0000003 · +0,15%
2 thg 10, 20250,0002183+0,0000003 · +0,15%
1 thg 10, 20250,000218−0,0000004 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.