Tỷ giá IDR sang PLN hôm nay

Tỷ giá IDR sang PLN tháng 12 năm 2025

IDR/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002192
Đóng cửa
0,000215
Thấp nhất
0,0002133
Cao nhất
0,0002192
Thay đổi
−2,02%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,000215+0,0000009 · +0,44%
30 thg 12, 20250,0002141+0,0000008 · +0,38%
29 thg 12, 20250,00021330,0000000 · 0,00%
28 thg 12, 20250,0002133−0,0000002 · −0,09%
27 thg 12, 20250,0002135−0,0000001 · −0,03%
26 thg 12, 20250,0002136−0,0000002 · −0,11%
25 thg 12, 20250,0002138+0,0000004 · +0,20%
24 thg 12, 20250,0002134−0,0000002 · −0,10%
23 thg 12, 20250,0002136−0,0000007 · −0,31%
22 thg 12, 20250,0002142−0,0000006 · −0,30%
21 thg 12, 20250,0002149−0,0000004 · −0,17%
20 thg 12, 20250,0002153+0,0000009 · +0,40%
19 thg 12, 20250,0002144−0,0000007 · −0,31%
18 thg 12, 20250,0002151−0,0000005 · −0,21%
17 thg 12, 20250,0002155+0,0000002 · +0,08%
16 thg 12, 20250,0002154−0,0000006 · −0,26%
15 thg 12, 20250,0002159−0,0000001 · −0,06%
14 thg 12, 20250,000216−0,0000004 · −0,18%
13 thg 12, 20250,0002164+0,0000004 · +0,19%
12 thg 12, 20250,000216−0,0000009 · −0,41%
11 thg 12, 20250,0002169−0,0000010 · −0,46%
9 thg 12, 20250,0002179+0,0000003 · +0,14%
8 thg 12, 20250,0002176−0,0000005 · −0,22%
7 thg 12, 20250,0002181+0,0000004 · +0,18%
6 thg 12, 20250,0002177−0,0000005 · −0,21%
5 thg 12, 20250,0002182+0,0000001 · +0,04%
4 thg 12, 20250,0002181−0,0000007 · −0,32%
3 thg 12, 20250,0002188−0,0000005 · −0,21%
2 thg 12, 20250,0002192+0,0000001 · +0,03%
1 thg 12, 20250,0002192−0,0000003 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.