Tỷ giá IDR sang MMK
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,11626 MMK1 MMK = 8,601 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1161
- Cao nhất
- 0,11751
- Trung bình
- 0,11694
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,11626 | +0,00016 · +0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1161 | −0,00003 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11613 | −0,00026 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11639 | −0,00040 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11679 | +0,00003 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,11675 | +0,00036 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1164 | +0,00007 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11633 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11632 | −0,00012 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11643 | −0,00060 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11703 | −0,00033 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11736 | +0,00021 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11716 | −0,00003 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11719 | −0,00021 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11739 | +0,00010 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1173 | −0,00007 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11737 | +0,00005 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11732 | −0,00007 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11738 | +0,00021 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11717 | +0,00017 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11701 | −0,00016 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11716 | −0,00033 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11749 | +0,00015 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11734 | +0,00033 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11701 | −0,00049 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11751 | +0,00097 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11654 | −0,00040 · −0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11694 | −0,00038 · −0,33% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11732 | +0,00009 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11723 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR116,26 MMK
- 5.000 IDR581,3 MMK
- 10.000 IDR1.162,6 MMK
- 50.000 IDR5.812,99 MMK
- 100.000 IDR11.625,98 MMK
- 500.000 IDR58.129,88 MMK
- 1.000.000 IDR116.259,76 MMK
- 5.000.000 IDR581.298,78 MMK
- 10.000.000 IDR1.162.597,56 MMK
- 1 MMK8,6 IDR
- 5 MMK43,01 IDR
- 10 MMK86,01 IDR
- 25 MMK215,04 IDR
- 50 MMK430,07 IDR
- 100 MMK860,14 IDR
- 500 MMK4.300,71 IDR
- 1.000 MMK8.601,43 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,11626 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 8,601 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,1161, cao nhất 0,11751, trung bình 0,11694 MMK cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.