Tỷ giá IDR sang ISK
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Króna Iceland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0067316 ISK1 ISK = 148,55 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0066919
- Cao nhất
- 0,0068372
- Trung bình
- 0,0067652
- Thay đổi
- +0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0067316 | +0,0000135 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0067181 | +0,0000025 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0067156 | −0,0000318 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0067474 | +0,0000088 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0067386 | +0,0000134 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0067252 | +0,0000112 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,006714 | +0,0000015 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067126 | −0,0000096 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0067221 | −0,0000521 · −0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0067742 | −0,0000150 · −0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0067892 | −0,0000098 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,006799 | −0,0000199 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0068189 | −0,0000083 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0068272 | +0,0000045 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0068227 | +0,0000186 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0068041 | −0,0000273 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068314 | −0,0000004 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0068318 | +0,0000165 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0068153 | −0,0000219 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068372 | +0,0000365 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0068007 | −0,0000167 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0068173 | +0,0000110 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0068063 | +0,0000578 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0067485 | −0,0000074 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0067558 | +0,0000639 · +0,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0066919 | −0,0000089 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0067008 | −0,0000176 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0067183 | +0,0000046 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0067137 | −0,0000134 · −0,20% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0067271 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR6,73 ISK
- 5.000 IDR33,66 ISK
- 10.000 IDR67,32 ISK
- 50.000 IDR336,58 ISK
- 100.000 IDR673,16 ISK
- 500.000 IDR3.365,8 ISK
- 1.000.000 IDR6.731,59 ISK
- 5.000.000 IDR33.657,97 ISK
- 10.000.000 IDR67.315,93 ISK
- 1 ISK148,55 IDR
- 5 ISK742,77 IDR
- 10 ISK1.485,53 IDR
- 25 ISK3.713,83 IDR
- 50 ISK7.427,66 IDR
- 100 ISK14.855,32 IDR
- 500 ISK74.276,62 IDR
- 1.000 ISK148.553,24 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang ISK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0067316 ISK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ISK = 148,55 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang ISK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,07%: thấp nhất 0,0066919, cao nhất 0,0068372, trung bình 0,0067652 ISK cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.