Tỷ giá IDR sang IQD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,08369 IQD1 IQD = 11,949 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07274
- Cao nhất
- 0,08453
- Trung bình
- 0,07918
- Thay đổi
- +14,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08369 | −0,00008 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08378 | −0,00004 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08382 | −0,00022 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08404 | −0,00013 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08418 | +0,00006 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08412 | −0,00018 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0843 | +0,00053 · +0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08377 | −0,00021 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08398 | −0,00003 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08401 | −0,00035 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08436 | −0,00015 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08452 | +0,00024 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08428 | −0,00025 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08453 | +0,00159 · +1,92% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08294 | +0,00343 · +4,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07951 | −0,00492 · −5,82% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08442 | +0,01099 · +14,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07343 | +0,00018 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07325 | +0,00028 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07297 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07297 | −0,00013 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07311 | −0,00019 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07329 | −0,00034 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07363 | +0,00059 · +0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07304 | −0,00030 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07334 | +0,00059 · +0,82% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07274 | −0,00029 · −0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07303 | −0,00018 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07321 | +0,00007 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07315 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR83,69 IQD
- 5.000 IDR418,45 IQD
- 10.000 IDR836,91 IQD
- 50.000 IDR4.184,55 IQD
- 100.000 IDR8.369,1 IQD
- 500.000 IDR41.845,5 IQD
- 1.000.000 IDR83.691 IQD
- 5.000.000 IDR418.454,98 IQD
- 10.000.000 IDR836.909,96 IQD
- 1 IQD11,95 IDR
- 5 IQD59,74 IDR
- 10 IQD119,49 IDR
- 25 IQD298,72 IDR
- 50 IQD597,44 IDR
- 100 IQD1.194,87 IDR
- 500 IQD5.974,36 IDR
- 1.000 IQD11.948,72 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang IQD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,08369 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 11,949 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,41%: thấp nhất 0,07274, cao nhất 0,08453, trung bình 0,07918 IQD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.