Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang HKD

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0004342 HKD1 HKD = 2.302,91 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004336
Cao nhất
0,0004391
Trung bình
0,000437
Thay đổi
−0,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0004342+0,0000007 · +0,15%
24 thg 10, 20260,0004336−0,0000002 · −0,04%
23 thg 10, 20260,0004337−0,0000012 · −0,27%
22 thg 10, 20260,0004349−0,0000016 · −0,37%
21 thg 10, 20260,0004365+0,0000002 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0004363+0,0000012 · +0,27%
19 thg 10, 20260,0004351+0,0000003 · +0,08%
18 thg 10, 20260,00043480,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0004348−0,0000004 · −0,08%
16 thg 10, 20260,0004351−0,0000022 · −0,51%
15 thg 10, 20260,0004374−0,0000012 · −0,27%
14 thg 10, 20260,0004386+0,0000008 · +0,18%
13 thg 10, 20260,0004378−0,0000003 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0004381−0,0000006 · −0,15%
11 thg 10, 20260,0004388+0,0000003 · +0,07%
10 thg 10, 20260,0004384−0,0000002 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0004386+0,0000001 · +0,03%
8 thg 10, 20260,0004385−0,0000003 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0004388+0,0000007 · +0,17%
6 thg 10, 20260,000438+0,0000007 · +0,16%
5 thg 10, 20260,0004373−0,0000005 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0004378−0,0000010 · −0,24%
3 thg 10, 20260,0004388+0,0000002 · +0,04%
2 thg 10, 20260,0004387+0,0000013 · +0,30%
1 thg 10, 20260,0004374−0,0000017 · −0,40%
30 thg 9, 20260,0004391+0,0000037 · +0,85%
29 thg 9, 20260,0004354−0,0000015 · −0,35%
28 thg 9, 20260,0004369−0,0000014 · −0,31%
27 thg 9, 20260,0004383+0,0000003 · +0,07%
26 thg 9, 20260,000438

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,4342 HKD
  • 5.000 IDR2,17 HKD
  • 10.000 IDR4,34 HKD
  • 50.000 IDR21,71 HKD
  • 100.000 IDR43,42 HKD
  • 500.000 IDR217,12 HKD
  • 1.000.000 IDR434,23 HKD
  • 5.000.000 IDR2.171,16 HKD
  • 10.000.000 IDR4.342,33 HKD
  • 1 HKD2.302,91 IDR
  • 5 HKD11.514,57 IDR
  • 10 HKD23.029,13 IDR
  • 25 HKD57.572,84 IDR
  • 50 HKD115.145,67 IDR
  • 100 HKD230.291,34 IDR
  • 500 HKD1.151.456,71 IDR
  • 1.000 HKD2.302.913,41 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang HKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0004342 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 2.302,91 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,86%: thấp nhất 0,0004336, cao nhất 0,0004391, trung bình 0,000437 HKD cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.