Tỷ giá IDR sang GYD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0116 GYD1 GYD = 86,235 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01155
- Cao nhất
- 0,01176
- Trung bình
- 0,01165
- Thay đổi
- −0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0116 | +0,00005 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01155 | −0,00002 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01157 | −0,00003 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0116 | −0,00002 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01161 | −0,00002 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01163 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01163 | +0,00006 · +0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01157 | +0,00001 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01156 | −0,00003 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0116 | −0,00005 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01165 | −0,00002 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01167 | +0,00001 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01166 | −0,00001 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01167 | −0,00001 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00002 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0117 | +0,00004 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01166 | −0,00002 · −0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00001 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01169 | +0,00004 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01165 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01165 | −0,00001 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01166 | −0,00002 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01168 | −0,00007 · −0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01176 | +0,00007 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01169 | −0,00003 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01172 | +0,00010 · +0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01162 | −0,00005 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01167 | −0,00002 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01169 | +0,00003 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01166 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR11,6 GYD
- 5.000 IDR57,98 GYD
- 10.000 IDR115,96 GYD
- 50.000 IDR579,81 GYD
- 100.000 IDR1.159,62 GYD
- 500.000 IDR5.798,1 GYD
- 1.000.000 IDR11.596,2 GYD
- 5.000.000 IDR57.981,02 GYD
- 10.000.000 IDR115.962,03 GYD
- 1 GYD86,24 IDR
- 5 GYD431,18 IDR
- 10 GYD862,35 IDR
- 25 GYD2.155,88 IDR
- 50 GYD4.311,76 IDR
- 100 GYD8.623,51 IDR
- 500 GYD43.117,56 IDR
- 1.000 GYD86.235,12 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0116 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 86,235 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 0,01155, cao nhất 0,01176, trung bình 0,01165 GYD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.