Tỷ giá IDR sang CZK
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0012026 CZK1 CZK = 831,54 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0011918
- Cao nhất
- 0,0012176
- Trung bình
- 0,0012066
- Thay đổi
- +0,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0012026 | +0,0000021 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012005 | +0,0000028 · +0,23% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0011978 | +0,0000011 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0011967 | −0,0000070 · −0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012037 | +0,0000016 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012021 | +0,0000006 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012015 | +0,0000025 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001199 | +0,0000001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011989 | −0,0000022 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012011 | −0,0000086 · −0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012097 | −0,0000049 · −0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012146 | −0,0000020 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012166 | +0,0000016 · +0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,001215 | −0,0000017 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012167 | +0,0000010 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012157 | +0,0000039 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012118 | −0,0000053 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012171 | +0,0000020 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012151 | −0,0000026 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012176 | +0,0000002 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012174 | +0,0000057 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012117 | −0,0000030 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012147 | −0,0000006 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012153 | +0,0000112 · +0,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,001204 | −0,0000027 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012067 | +0,0000149 · +1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0011918 | −0,0000004 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0011922 | −0,0000025 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0011948 | +0,0000006 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011942 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR1,2 CZK
- 5.000 IDR6,01 CZK
- 10.000 IDR12,03 CZK
- 50.000 IDR60,13 CZK
- 100.000 IDR120,26 CZK
- 500.000 IDR601,3 CZK
- 1.000.000 IDR1.202,59 CZK
- 5.000.000 IDR6.012,97 CZK
- 10.000.000 IDR12.025,93 CZK
- 1 CZK831,54 IDR
- 5 CZK4.157,68 IDR
- 10 CZK8.315,36 IDR
- 25 CZK20.788,41 IDR
- 50 CZK41.576,81 IDR
- 100 CZK83.153,62 IDR
- 500 CZK415.768,12 IDR
- 1.000 CZK831.536,23 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0012026 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 831,54 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,70%: thấp nhất 0,0011918, cao nhất 0,0012176, trung bình 0,0012066 CZK cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.