Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang CVE

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0054503 CVE1 CVE = 183,48 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0053875
Cao nhất
0,0055046
Trung bình
0,0054571
Thay đổi
+0,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0054503+0,0000092 · +0,17%
24 thg 10, 20260,0054411+0,0000018 · +0,03%
23 thg 10, 20260,0054393+0,0000028 · +0,05%
22 thg 10, 20260,0054365−0,0000262 · −0,48%
21 thg 10, 20260,0054627+0,0000072 · +0,13%
20 thg 10, 20260,0054555+0,0000109 · +0,20%
19 thg 10, 20260,0054446+0,0000097 · +0,18%
18 thg 10, 20260,00543490,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0054349−0,0000057 · −0,11%
16 thg 10, 20260,0054406−0,0000344 · −0,63%
15 thg 10, 20260,005475−0,0000215 · −0,39%
14 thg 10, 20260,0054966−0,0000080 · −0,15%
13 thg 10, 20260,0055046+0,0000084 · +0,15%
12 thg 10, 20260,0054961−0,0000060 · −0,11%
11 thg 10, 20260,0055021+0,0000026 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0054995+0,0000154 · +0,28%
9 thg 10, 20260,0054841−0,0000143 · −0,26%
8 thg 10, 20260,0054984+0,0000091 · +0,17%
7 thg 10, 20260,0054894+0,0000010 · +0,02%
6 thg 10, 20260,0054883−0,0000074 · −0,13%
5 thg 10, 20260,0054957+0,0000312 · +0,57%
4 thg 10, 20260,0054645−0,0000157 · −0,29%
3 thg 10, 20260,0054802+0,0000021 · +0,04%
2 thg 10, 20260,0054781+0,0000467 · +0,86%
1 thg 10, 20260,0054314−0,0000143 · −0,26%
30 thg 9, 20260,0054457+0,0000582 · +1,08%
29 thg 9, 20260,0053875−0,0000060 · −0,11%
28 thg 9, 20260,0053934−0,0000152 · −0,28%
27 thg 9, 20260,0054086+0,0000034 · +0,06%
26 thg 9, 20260,0054052−0,0000011 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR5,45 CVE
  • 5.000 IDR27,25 CVE
  • 10.000 IDR54,5 CVE
  • 50.000 IDR272,51 CVE
  • 100.000 IDR545,03 CVE
  • 500.000 IDR2.725,15 CVE
  • 1.000.000 IDR5.450,29 CVE
  • 5.000.000 IDR27.251,47 CVE
  • 10.000.000 IDR54.502,94 CVE
  • 1 CVE183,48 IDR
  • 5 CVE917,38 IDR
  • 10 CVE1.834,76 IDR
  • 25 CVE4.586,91 IDR
  • 50 CVE9.173,82 IDR
  • 100 CVE18.347,63 IDR
  • 500 CVE91.738,17 IDR
  • 1.000 CVE183.476,34 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0054503 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 183,48 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 0,0053875, cao nhất 0,0055046, trung bình 0,0054571 CVE cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.