Tỷ giá IDR sang BDT
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0068588 BDT1 BDT = 145,80 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0068138
- Cao nhất
- 0,0068973
- Trung bình
- 0,0068658
- Thay đổi
- −0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0068588 | +0,0000233 · +0,34% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0068355 | −0,0000056 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0068411 | −0,0000126 · −0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0068537 | −0,0000174 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068711 | +0,0000009 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0068702 | +0,0000289 · +0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0068413 | −0,0000004 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0068417 | +0,0000280 · +0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068138 | −0,0000159 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0068296 | −0,0000509 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0068805 | −0,0000055 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0068861 | −0,0000023 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0068884 | +0,0000076 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0068808 | −0,0000097 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0068905 | +0,0000023 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0068882 | +0,0000105 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0068777 | −0,0000010 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068787 | +0,0000058 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0068729 | +0,0000112 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0068618 | +0,0000077 · +0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,006854 | −0,0000202 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0068742 | −0,0000006 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0068748 | −0,0000209 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0068957 | +0,0000309 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0068649 | −0,0000244 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0068893 | +0,0000528 · +0,77% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0068365 | −0,0000216 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0068581 | −0,0000393 · −0,57% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0068973 | +0,0000301 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0068673 | +0,0000018 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR6,86 BDT
- 5.000 IDR34,29 BDT
- 10.000 IDR68,59 BDT
- 50.000 IDR342,94 BDT
- 100.000 IDR685,88 BDT
- 500.000 IDR3.429,41 BDT
- 1.000.000 IDR6.858,82 BDT
- 5.000.000 IDR34.294,1 BDT
- 10.000.000 IDR68.588,21 BDT
- 1 BDT145,8 IDR
- 5 BDT728,99 IDR
- 10 BDT1.457,98 IDR
- 25 BDT3.644,94 IDR
- 50 BDT7.289,88 IDR
- 100 BDT14.579,77 IDR
- 500 BDT72.898,83 IDR
- 1.000 BDT145.797,66 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BDT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0068588 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 145,80 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,0068138, cao nhất 0,0068973, trung bình 0,0068658 BDT cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.