Tỷ giá IDR sang BAM
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000967 BAM1 BAM = 10.344,42 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000956
- Cao nhất
- 0,0000976
- Trung bình
- 0,0000968
- Thay đổi
- +0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000967 | +0,0000002 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000965 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000965 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000964 | −0,0000005 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000969 | +0,0000001 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000968 | +0,0000002 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000966 | +0,0000002 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000964 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000964 | −0,0000001 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000965 | −0,0000006 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000971 | −0,0000004 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000975 | −0,0000001 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000976 | +0,0000001 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000975 | −0,0000001 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000976 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000975 | +0,0000003 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000973 | −0,0000003 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000975 | +0,0000002 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000974 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000973 | −0,0000001 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000975 | +0,0000006 · +0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000969 | −0,0000003 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000972 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000972 | +0,0000008 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000963 | −0,0000003 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000966 | +0,0000010 · +1,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000956 | −0,0000001 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000957 | −0,0000003 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000959 | +0,0000001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000959 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0967 BAM
- 5.000 IDR0,4834 BAM
- 10.000 IDR0,9667 BAM
- 50.000 IDR4,83 BAM
- 100.000 IDR9,67 BAM
- 500.000 IDR48,34 BAM
- 1.000.000 IDR96,67 BAM
- 5.000.000 IDR483,35 BAM
- 10.000.000 IDR966,7 BAM
- 1 BAM10.344,42 IDR
- 5 BAM51.722,12 IDR
- 10 BAM103.444,25 IDR
- 25 BAM258.610,62 IDR
- 50 BAM517.221,24 IDR
- 100 BAM1.034.442,48 IDR
- 500 BAM5.172.212,39 IDR
- 1.000 BAM10.344.424,77 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000967 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 10.344,42 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,81%: thấp nhất 0,0000956, cao nhất 0,0000976, trung bình 0,0000968 BAM cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.