Tỷ giá BAM sang IDR
1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BAM = 10.344,42 IDR1 IDR = 0,0000967 BAMCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10.242,46
- Cao nhất
- 10.465,05
- Trung bình
- 10.331,86
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10.344,42 | −17,56 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 10.361,98 | −3,38 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 10.365,36 | −5,34 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 10.370,70 | +49,71 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 10.320,99 | −13,53 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 10.334,52 | −20,66 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 10.355,18 | −18,51 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 10.373,69 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 10.373,70 | +10,94 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 10.362,76 | +65,07 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 10.297,70 | +40,33 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 10.257,37 | +14,91 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 10.242,46 | −15,66 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 10.258,12 | +11,12 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 10.247,00 | −4,93 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 10.251,92 | −28,72 · −0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 10.280,65 | +26,78 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 10.253,87 | −16,93 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 10.270,80 | −1,93 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 10.272,72 | +13,76 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 10.258,96 | −58,53 · −0,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 10.317,50 | +29,61 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 10.287,89 | −4,03 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 10.291,92 | −88,46 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.380,38 | +27,18 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 10.353,20 | −111,86 · −1,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 10.465,05 | +11,57 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 10.453,48 | +29,37 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 10.424,12 | −6,61 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 10.430,73 | +2,21 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 BAM10.344,42 IDR
- 5 BAM51.722,12 IDR
- 10 BAM103.444,25 IDR
- 25 BAM258.610,62 IDR
- 50 BAM517.221,24 IDR
- 100 BAM1.034.442,48 IDR
- 500 BAM5.172.212,39 IDR
- 1.000 BAM10.344.424,77 IDR
- 1.000 IDR0,0967 BAM
- 5.000 IDR0,4834 BAM
- 10.000 IDR0,9667 BAM
- 50.000 IDR4,83 BAM
- 100.000 IDR9,67 BAM
- 500.000 IDR48,34 BAM
- 1.000.000 IDR96,67 BAM
- 5.000.000 IDR483,35 BAM
- 10.000.000 IDR966,7 BAM
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BAM sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BAM = 10.344,42 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000967 BAM. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BAM sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 10.242,46, cao nhất 10.465,05, trung bình 10.331,86 IDR cho 1 BAM.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.