Tỷ giá IDR sang AZN
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000942 AZN1 AZN = 10.614,67 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000094
- Cao nhất
- 0,0000951
- Trung bình
- 0,0000947
- Thay đổi
- −0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000942 | +0,0000002 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000941 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000094 | −0,0000002 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000942 | −0,0000003 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000946 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000945 | +0,0000002 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000943 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000942 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000942 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000943 | −0,0000005 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000947 | −0,0000003 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000095 | +0,0000002 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000948 | −0,0000001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000949 | −0,0000002 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000951 | +0,0000001 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000095 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000095 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000095 | −0,0000001 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000095 | +0,0000002 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000949 | +0,0000001 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000948 | −0,0000002 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000949 | −0,0000001 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000951 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000095 | +0,0000003 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000948 | −0,0000004 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000951 | +0,0000008 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000944 | −0,0000003 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000947 | −0,0000004 · −0,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000951 | +0,0000002 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000949 | +0,0000002 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0942 AZN
- 5.000 IDR0,471 AZN
- 10.000 IDR0,9421 AZN
- 50.000 IDR4,71 AZN
- 100.000 IDR9,42 AZN
- 500.000 IDR47,1 AZN
- 1.000.000 IDR94,21 AZN
- 5.000.000 IDR471,05 AZN
- 10.000.000 IDR942,09 AZN
- 1 AZN10.614,67 IDR
- 5 AZN53.073,36 IDR
- 10 AZN106.146,72 IDR
- 25 AZN265.366,8 IDR
- 50 AZN530.733,6 IDR
- 100 AZN1.061.467,2 IDR
- 500 AZN5.307.335,98 IDR
- 1.000 AZN10.614.671,97 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000942 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 10.614,67 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,59%: thấp nhất 0,000094, cao nhất 0,0000951, trung bình 0,0000947 AZN cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.