Tỷ giá GYD sang EGP
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,26366 EGP1 EGP = 3,793 GYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,2471
- Cao nhất
- 0,26448
- Trung bình
- 0,25306
- Thay đổi
- +6,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26366 | −0,00004 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26371 | −0,00077 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26448 | +0,00456 · +1,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25992 | −0,00114 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26106 | +0,00071 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26035 | +0,00575 · +2,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2546 | −0,00134 · −0,53% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25594 | +0,00131 · +0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25463 | −0,00084 · −0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25548 | +0,00136 · +0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25411 | +0,00112 · +0,44% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25299 | +0,00095 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25204 | +0,00047 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,25158 | +0,00091 · +0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25067 | +0,00048 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25019 | −0,00092 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25111 | +0,00051 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2506 | +0,00042 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25018 | −0,00098 · −0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25115 | −0,00070 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25186 | +0,00153 · +0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25033 | +0,00035 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,24998 | +0,00119 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2488 | +0,00091 · +0,37% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,24789 | −0,00090 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24878 | +0,00016 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,24862 | +0,00152 · +0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,2471 | −0,00043 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,24753 | −0,00060 · −0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,24813 | +0,00060 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 GYD2,64 EGP
- 50 GYD13,18 EGP
- 100 GYD26,37 EGP
- 250 GYD65,92 EGP
- 500 GYD131,83 EGP
- 1.000 GYD263,66 EGP
- 5.000 GYD1.318,32 EGP
- 10.000 GYD2.636,64 EGP
- 10 EGP37,93 GYD
- 50 EGP189,64 GYD
- 100 EGP379,27 GYD
- 500 EGP1.896,35 GYD
- 1.000 EGP3.792,71 GYD
- 5.000 EGP18.963,55 GYD
- 10.000 EGP37.927,09 GYD
- 50.000 EGP189.635,47 GYD
- 100.000 EGP379.270,94 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,26366 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 3,793 GYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,52%: thấp nhất 0,2471, cao nhất 0,26448, trung bình 0,25306 EGP cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.