Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GTQ sang ILS

1 Quetzal Guatemala bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GTQ = 0,40635 ILS1 ILS = 2,461 GTQCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,39724
Cao nhất
0,4073
Trung bình
0,40224
Thay đổi
+1,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,40635−0,00002 · 0,00%
24 thg 10, 20260,40637−0,00093 · −0,23%
23 thg 10, 20260,4073+0,00223 · +0,55%
22 thg 10, 20260,40508+0,00081 · +0,20%
21 thg 10, 20260,40427−0,00012 · −0,03%
20 thg 10, 20260,40439−0,00079 · −0,19%
19 thg 10, 20260,40518+0,00126 · +0,31%
18 thg 10, 20260,40392−0,00102 · −0,25%
17 thg 10, 20260,40494+0,00041 · +0,10%
16 thg 10, 20260,40452−0,00121 · −0,30%
15 thg 10, 20260,40573+0,00431 · +1,07%
14 thg 10, 20260,40143−0,00166 · −0,41%
13 thg 10, 20260,40308+0,00183 · +0,46%
12 thg 10, 20260,40125+0,00022 · +0,05%
11 thg 10, 20260,40103+0,00030 · +0,07%
10 thg 10, 20260,40073+0,00079 · +0,20%
9 thg 10, 20260,39995−0,00155 · −0,39%
8 thg 10, 20260,4015+0,00169 · +0,42%
7 thg 10, 20260,39981−0,00092 · −0,23%
6 thg 10, 20260,40073+0,00135 · +0,34%
5 thg 10, 20260,39938−0,00199 · −0,49%
4 thg 10, 20260,40137+0,00189 · +0,47%
3 thg 10, 20260,39948−0,00198 · −0,49%
2 thg 10, 20260,401460,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,40146−0,00030 · −0,08%
30 thg 9, 20260,40176−0,00078 · −0,19%
29 thg 9, 20260,40254+0,00327 · +0,82%
28 thg 9, 20260,39927+0,00203 · +0,51%
27 thg 9, 20260,39724−0,00189 · −0,47%
26 thg 9, 20260,39913+0,00023 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 GTQ4,06 ILS
  • 50 GTQ20,32 ILS
  • 100 GTQ40,64 ILS
  • 250 GTQ101,59 ILS
  • 500 GTQ203,18 ILS
  • 1.000 GTQ406,35 ILS
  • 5.000 GTQ2.031,76 ILS
  • 10.000 GTQ4.063,53 ILS
  • 1 ILS2,46 GTQ
  • 5 ILS12,3 GTQ
  • 10 ILS24,61 GTQ
  • 50 ILS123,05 GTQ
  • 100 ILS246,09 GTQ
  • 500 ILS1.230,46 GTQ
  • 1.000 ILS2.460,92 GTQ
  • 5.000 ILS12.304,58 GTQ
  • 10.000 ILS24.609,16 GTQ

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GTQ sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GTQ = 0,40635 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,461 GTQ. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GTQ sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,87%: thấp nhất 0,39724, cao nhất 0,4073, trung bình 0,40224 ILS cho 1 GTQ.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.