Tỷ giá GEL sang TRY hôm nay

Tỷ giá GEL sang TRY tháng 12 năm 2025

GEL/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,754
Đóng cửa
15,974
Thấp nhất
15,729
Cao nhất
15,974
Thay đổi
+1,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202515,974+0,018 · +0,11%
30 thg 12, 202515,957+0,018 · +0,11%
29 thg 12, 202515,939+0,022 · +0,14%
28 thg 12, 202515,917−0,015 · −0,09%
27 thg 12, 202515,932+0,020 · +0,13%
26 thg 12, 202515,911+0,014 · +0,09%
25 thg 12, 202515,897−0,009 · −0,05%
24 thg 12, 202515,906+0,017 · +0,11%
23 thg 12, 202515,889+0,019 · +0,12%
22 thg 12, 202515,87−0,002 · −0,01%
21 thg 12, 202515,872−0,005 · −0,03%
20 thg 12, 202515,8780,000 · 0,00%
19 thg 12, 202515,878+0,002 · +0,01%
18 thg 12, 202515,876+0,013 · +0,08%
17 thg 12, 202515,863+0,001 · 0,00%
16 thg 12, 202515,862+0,008 · +0,05%
15 thg 12, 202515,855+0,006 · +0,04%
14 thg 12, 202515,849−0,007 · −0,04%
13 thg 12, 202515,856+0,031 · +0,20%
12 thg 12, 202515,825+0,027 · +0,17%
11 thg 12, 202515,798+0,004 · +0,03%
9 thg 12, 202515,794+0,001 · +0,01%
8 thg 12, 202515,792+0,023 · +0,15%
7 thg 12, 202515,769−0,002 · −0,01%
6 thg 12, 202515,771+0,027 · +0,17%
5 thg 12, 202515,745+0,011 · +0,07%
4 thg 12, 202515,733−0,015 · −0,10%
3 thg 12, 202515,748+0,019 · +0,12%
2 thg 12, 202515,729−0,025 · −0,16%
1 thg 12, 202515,754+0,040 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.