Tỷ giá GEL sang TRY hôm nay

Tỷ giá GEL sang TRY tháng 11 năm 2025

GEL/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,521
Đóng cửa
15,714
Thấp nhất
15,511
Cao nhất
15,733
Thay đổi
+1,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202515,714−0,017 · −0,11%
29 thg 11, 202515,731+0,001 · 0,00%
28 thg 11, 202515,73+0,002 · +0,01%
27 thg 11, 202515,729−0,004 · −0,03%
26 thg 11, 202515,733+0,027 · +0,17%
25 thg 11, 202515,706−0,008 · −0,05%
24 thg 11, 202515,714+0,020 · +0,13%
23 thg 11, 202515,694+0,001 · 0,00%
22 thg 11, 202515,693−0,007 · −0,04%
21 thg 11, 202515,70+0,037 · +0,23%
20 thg 11, 202515,663−0,013 · −0,08%
19 thg 11, 202515,676+0,032 · +0,20%
18 thg 11, 202515,645−0,024 · −0,15%
17 thg 11, 202515,668+0,050 · +0,32%
16 thg 11, 202515,619+0,015 · +0,10%
15 thg 11, 202515,604−0,027 · −0,17%
14 thg 11, 202515,63+0,005 · +0,03%
13 thg 11, 202515,625+0,006 · +0,04%
12 thg 11, 202515,62+0,003 · +0,02%
11 thg 11, 202515,6170,000 · 0,00%
10 thg 11, 202515,617+0,018 · +0,12%
9 thg 11, 202515,598−0,006 · −0,04%
8 thg 11, 202515,604−0,006 · −0,04%
7 thg 11, 202515,611+0,044 · +0,28%
6 thg 11, 202515,567+0,009 · +0,06%
5 thg 11, 202515,558+0,026 · +0,17%
4 thg 11, 202515,531+0,014 · +0,09%
3 thg 11, 202515,518+0,007 · +0,05%
2 thg 11, 202515,511−0,010 · −0,07%
1 thg 11, 202515,521+0,021 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.