Tỷ giá GEL sang TRY hôm nay

Tỷ giá GEL sang TRY tháng 1 năm 2026

GEL/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
15,964
Đóng cửa
16,133
Thấp nhất
15,964
Cao nhất
16,166
Thay đổi
+0,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202616,133−0,033 · −0,20%
30 thg 1, 202616,166+0,014 · +0,09%
29 thg 1, 202616,151+0,005 · +0,03%
28 thg 1, 202616,146+0,013 · +0,08%
27 thg 1, 202616,133+0,012 · +0,07%
26 thg 1, 202616,121+0,019 · +0,12%
25 thg 1, 202616,102−0,021 · −0,13%
24 thg 1, 202616,124+0,012 · +0,07%
23 thg 1, 202616,112+0,014 · +0,09%
22 thg 1, 202616,098+0,005 · +0,03%
21 thg 1, 202616,093+0,004 · +0,03%
20 thg 1, 202616,088+0,004 · +0,02%
19 thg 1, 202616,085+0,023 · +0,14%
18 thg 1, 202616,062−0,015 · −0,09%
17 thg 1, 202616,076+0,008 · +0,05%
16 thg 1, 202616,068+0,039 · +0,24%
15 thg 1, 202616,03+0,011 · +0,07%
14 thg 1, 202616,019−0,017 · −0,11%
13 thg 1, 202616,036+0,027 · +0,17%
12 thg 1, 202616,009+0,013 · +0,08%
11 thg 1, 202615,996+0,026 · +0,16%
10 thg 1, 202615,971−0,047 · −0,29%
9 thg 1, 202616,018+0,039 · +0,25%
8 thg 1, 202615,978−0,002 · −0,01%
7 thg 1, 202615,981+0,005 · +0,03%
6 thg 1, 202615,975+0,003 · +0,02%
5 thg 1, 202615,972−0,024 · −0,15%
4 thg 1, 202615,996−0,002 · −0,01%
3 thg 1, 202615,998+0,015 · +0,09%
2 thg 1, 202615,983+0,019 · +0,12%
1 thg 1, 202615,964−0,011 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.