Tỷ giá GEL sang PLN hôm nay

Tỷ giá GEL sang PLN tháng 5 năm 2026

GEL/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,351
Đóng cửa
1,363
Thấp nhất
1,343
Cao nhất
1,373
Thay đổi
+0,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20261,363−0,003 · −0,20%
30 thg 5, 20261,365+0,001 · +0,08%
29 thg 5, 20261,364−0,008 · −0,62%
28 thg 5, 20261,373+0,008 · +0,55%
27 thg 5, 20261,365+0,001 · +0,04%
26 thg 5, 20261,365−0,001 · −0,04%
25 thg 5, 20261,365−0,004 · −0,32%
24 thg 5, 20261,37−0,003 · −0,20%
23 thg 5, 20261,372+0,002 · +0,15%
22 thg 5, 20261,370,000 · 0,00%
21 thg 5, 20261,37−0,003 · −0,19%
20 thg 5, 20261,373+0,008 · +0,61%
19 thg 5, 20261,3640,000 · 0,00%
18 thg 5, 20261,364−0,002 · −0,16%
17 thg 5, 20261,367−0,001 · −0,05%
16 thg 5, 20261,367+0,007 · +0,54%
15 thg 5, 20261,36+0,005 · +0,34%
14 thg 5, 20261,355+0,002 · +0,14%
13 thg 5, 20261,353+0,007 · +0,49%
12 thg 5, 20261,347−0,001 · −0,10%
11 thg 5, 20261,348+0,004 · +0,31%
10 thg 5, 20261,3440,000 · 0,00%
9 thg 5, 20261,344−0,002 · −0,17%
8 thg 5, 20261,346+0,003 · +0,24%
7 thg 5, 20261,343−0,003 · −0,25%
6 thg 5, 20261,347−0,010 · −0,75%
5 thg 5, 20261,357+0,005 · +0,40%
4 thg 5, 20261,3510,000 · 0,00%
3 thg 5, 20261,3510,000 · 0,00%
2 thg 5, 20261,3510,000 · 0,00%
1 thg 5, 20261,351−0,006 · −0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.