Tỷ giá GEL sang PLN hôm nay

Tỷ giá GEL sang PLN tháng 4 năm 2026

GEL/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,38
Đóng cửa
1,357
Thấp nhất
1,329
Cao nhất
1,384
Thay đổi
−2,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,357+0,010 · +0,78%
29 thg 4, 20261,347−0,005 · −0,35%
28 thg 4, 20261,351+0,001 · +0,08%
27 thg 4, 20261,350,000 · 0,00%
26 thg 4, 20261,3510,000 · 0,00%
25 thg 4, 20261,351−0,003 · −0,24%
24 thg 4, 20261,354+0,005 · +0,34%
23 thg 4, 20261,349+0,008 · +0,61%
22 thg 4, 20261,341+0,003 · +0,19%
21 thg 4, 20261,338−0,003 · −0,23%
20 thg 4, 20261,341+0,012 · +0,90%
19 thg 4, 20261,3290,000 · 0,00%
18 thg 4, 20261,329−0,006 · −0,47%
17 thg 4, 20261,336+0,003 · +0,21%
16 thg 4, 20261,333−0,008 · −0,57%
15 thg 4, 20261,34−0,002 · −0,15%
14 thg 4, 20261,342−0,011 · −0,82%
13 thg 4, 20261,353+0,005 · +0,38%
12 thg 4, 20261,3480,000 · 0,00%
11 thg 4, 20261,349−0,002 · −0,16%
10 thg 4, 20261,351−0,007 · −0,54%
9 thg 4, 20261,3580,000 · 0,00%
8 thg 4, 20261,358−0,020 · −1,44%
7 thg 4, 20261,378−0,002 · −0,15%
6 thg 4, 20261,380,000 · 0,00%
5 thg 4, 20261,380,000 · 0,00%
4 thg 4, 20261,38−0,002 · −0,13%
3 thg 4, 20261,382−0,002 · −0,13%
2 thg 4, 20261,384+0,003 · +0,25%
1 thg 4, 20261,38−0,008 · −0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.