Tỷ giá GEL sang MYR hôm nay

Tỷ giá GEL sang MYR tháng 9 năm 2026

GEL/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,548
Đóng cửa
1,571
Thấp nhất
1,548
Cao nhất
1,576
Thay đổi
+1,34%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20261,571−0,001 · −0,08%
29 thg 9, 20261,572+0,001 · +0,05%
28 thg 9, 20261,571+0,004 · +0,28%
27 thg 9, 20261,567+0,002 · +0,15%
26 thg 9, 20261,564−0,003 · −0,22%
25 thg 9, 20261,568+0,003 · +0,22%
24 thg 9, 20261,565−0,001 · −0,07%
23 thg 9, 20261,566−0,002 · −0,14%
22 thg 9, 20261,568−0,001 · −0,07%
21 thg 9, 20261,569−0,002 · −0,10%
20 thg 9, 20261,570,000 · 0,00%
19 thg 9, 20261,57−0,003 · −0,17%
18 thg 9, 20261,573−0,003 · −0,21%
17 thg 9, 20261,576+0,019 · +1,19%
16 thg 9, 20261,558−0,011 · −0,68%
15 thg 9, 20261,568+0,003 · +0,20%
14 thg 9, 20261,565+0,002 · +0,13%
13 thg 9, 20261,563−0,001 · −0,09%
12 thg 9, 20261,565−0,002 · −0,14%
11 thg 9, 20261,567+0,006 · +0,36%
10 thg 9, 20261,561−0,003 · −0,21%
9 thg 9, 20261,564+0,006 · +0,40%
8 thg 9, 20261,558+0,001 · +0,06%
7 thg 9, 20261,557+0,005 · +0,33%
6 thg 9, 20261,552+0,001 · +0,04%
5 thg 9, 20261,551+0,002 · +0,13%
4 thg 9, 20261,549−0,002 · −0,13%
3 thg 9, 20261,551+0,002 · +0,13%
2 thg 9, 20261,549+0,001 · +0,08%
1 thg 9, 20261,548−0,002 · −0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.