Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 1 năm 2026

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,219
Đóng cửa
57,489
Thấp nhất
56,91
Cao nhất
59,144
Thay đổi
−1,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202657,489+0,274 · +0,48%
30 thg 1, 202657,215+0,291 · +0,51%
29 thg 1, 202656,924+0,014 · +0,02%
28 thg 1, 202656,91−0,472 · −0,82%
27 thg 1, 202657,382+0,146 · +0,26%
26 thg 1, 202657,236−0,629 · −1,09%
25 thg 1, 202657,865−0,117 · −0,20%
24 thg 1, 202657,982−0,991 · −1,68%
23 thg 1, 202658,972+0,105 · +0,18%
22 thg 1, 202658,867+0,146 · +0,25%
21 thg 1, 202658,722−0,022 · −0,04%
20 thg 1, 202658,744+0,086 · +0,15%
19 thg 1, 202658,657−0,125 · −0,21%
18 thg 1, 202658,783+0,020 · +0,03%
17 thg 1, 202658,763−0,098 · −0,17%
16 thg 1, 202658,86+0,077 · +0,13%
15 thg 1, 202658,783−0,361 · −0,61%
14 thg 1, 202659,144+0,250 · +0,42%
13 thg 1, 202658,894+0,343 · +0,59%
12 thg 1, 202658,551−0,071 · −0,12%
11 thg 1, 202658,622+0,043 · +0,07%
10 thg 1, 202658,579+0,233 · +0,40%
9 thg 1, 202658,346+0,111 · +0,19%
8 thg 1, 202658,235+0,084 · +0,14%
7 thg 1, 202658,152+0,074 · +0,13%
6 thg 1, 202658,077−0,221 · −0,38%
5 thg 1, 202658,299+0,028 · +0,05%
4 thg 1, 202658,27−0,053 · −0,09%
3 thg 1, 202658,323+0,141 · +0,24%
2 thg 1, 202658,182−0,038 · −0,06%
1 thg 1, 202658,219+0,082 · +0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.