Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 12 năm 2025

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57,665
Đóng cửa
58,138
Thấp nhất
57,444
Cao nhất
58,587
Thay đổi
+0,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202558,138+0,125 · +0,22%
30 thg 12, 202558,012−0,095 · −0,16%
29 thg 12, 202558,108−0,024 · −0,04%
28 thg 12, 202558,132−0,066 · −0,11%
27 thg 12, 202558,198+0,191 · +0,33%
26 thg 12, 202558,007+0,163 · +0,28%
25 thg 12, 202557,843+0,096 · +0,17%
24 thg 12, 202557,747−0,268 · −0,46%
23 thg 12, 202558,015−0,353 · −0,61%
22 thg 12, 202558,368−0,168 · −0,29%
21 thg 12, 202558,536−0,050 · −0,09%
20 thg 12, 202558,587+0,760 · +1,31%
19 thg 12, 202557,827−0,040 · −0,07%
18 thg 12, 202557,867+0,418 · +0,73%
17 thg 12, 202557,449−0,086 · −0,15%
16 thg 12, 202557,535−0,233 · −0,40%
15 thg 12, 202557,768−0,041 · −0,07%
14 thg 12, 202557,809−0,058 · −0,10%
13 thg 12, 202557,867+0,118 · +0,20%
12 thg 12, 202557,749−0,103 · −0,18%
11 thg 12, 202557,852+0,018 · +0,03%
9 thg 12, 202557,834+0,366 · +0,64%
8 thg 12, 202557,468−0,115 · −0,20%
7 thg 12, 202557,583−0,014 · −0,03%
6 thg 12, 202557,598+0,153 · +0,27%
5 thg 12, 202557,444−0,091 · −0,16%
4 thg 12, 202557,535−0,173 · −0,30%
3 thg 12, 202557,709+0,036 · +0,06%
2 thg 12, 202557,673+0,007 · +0,01%
1 thg 12, 202557,665−0,141 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.