Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 2 năm 2026

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57,507
Đóng cửa
58,46
Thấp nhất
56,736
Cao nhất
58,46
Thay đổi
+1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202658,46+0,157 · +0,27%
27 thg 2, 202658,303−0,050 · −0,09%
26 thg 2, 202658,353+0,154 · +0,26%
25 thg 2, 202658,199+0,239 · +0,41%
24 thg 2, 202657,96+0,279 · +0,48%
23 thg 2, 202657,682−0,276 · −0,48%
22 thg 2, 202657,958−0,012 · −0,02%
21 thg 2, 202657,97−0,014 · −0,02%
20 thg 2, 202657,984+0,117 · +0,20%
19 thg 2, 202657,866+0,499 · +0,87%
18 thg 2, 202657,367+0,177 · +0,31%
17 thg 2, 202657,19+0,069 · +0,12%
16 thg 2, 202657,121+0,145 · +0,25%
15 thg 2, 202656,976−0,078 · −0,14%
14 thg 2, 202657,054−0,019 · −0,03%
13 thg 2, 202657,072+0,336 · +0,59%
12 thg 2, 202656,736−0,482 · −0,84%
11 thg 2, 202657,218−0,678 · −1,17%
10 thg 2, 202657,896−0,476 · −0,81%
9 thg 2, 202658,372−0,062 · −0,11%
8 thg 2, 202658,434+0,006 · +0,01%
7 thg 2, 202658,428+0,088 · +0,15%
6 thg 2, 202658,34−0,010 · −0,02%
5 thg 2, 202658,35+0,265 · +0,46%
4 thg 2, 202658,085+0,295 · +0,51%
3 thg 2, 202657,79+0,147 · +0,26%
2 thg 2, 202657,643+0,136 · +0,24%
1 thg 2, 202657,507+0,018 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.