Tỷ giá GEL sang JPY hôm nay

Tỷ giá GEL sang JPY tháng 11 năm 2025

GEL/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
56,846
Đóng cửa
57,806
Thấp nhất
56,60
Cao nhất
58,226
Thay đổi
+1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202557,806−0,040 · −0,07%
29 thg 11, 202557,846−0,050 · −0,09%
28 thg 11, 202557,896+0,056 · +0,10%
27 thg 11, 202557,84+0,089 · +0,15%
26 thg 11, 202557,751−0,213 · −0,37%
25 thg 11, 202557,964−0,053 · −0,09%
24 thg 11, 202558,017+0,189 · +0,33%
23 thg 11, 202557,828−0,012 · −0,02%
22 thg 11, 202557,84−0,386 · −0,66%
21 thg 11, 202558,226+0,018 · +0,03%
20 thg 11, 202558,207+0,632 · +1,10%
19 thg 11, 202557,575+0,205 · +0,36%
18 thg 11, 202557,37+0,161 · +0,28%
17 thg 11, 202557,209+0,106 · +0,19%
16 thg 11, 202557,103−0,056 · −0,10%
15 thg 11, 202557,159+0,064 · +0,11%
14 thg 11, 202557,096−0,124 · −0,22%
13 thg 11, 202557,22+0,160 · +0,28%
12 thg 11, 202557,06−0,009 · −0,02%
11 thg 11, 202557,069+0,191 · +0,34%
10 thg 11, 202556,877+0,163 · +0,29%
9 thg 11, 202556,715−0,009 · −0,02%
8 thg 11, 202556,724+0,077 · +0,14%
7 thg 11, 202556,647−0,229 · −0,40%
6 thg 11, 202556,876+0,276 · +0,49%
5 thg 11, 202556,60−0,371 · −0,65%
4 thg 11, 202556,971+0,103 · +0,18%
3 thg 11, 202556,867+0,032 · +0,06%
2 thg 11, 202556,835−0,011 · −0,02%
1 thg 11, 202556,846+0,129 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.