Tỷ giá GEL sang INR hôm nay

Tỷ giá GEL sang INR tháng 11 năm 2025

GEL/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,786
Đóng cửa
33,078
Thấp nhất
32,731
Cao nhất
33,179
Thay đổi
+1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202533,078−0,014 · −0,04%
29 thg 11, 202533,093+0,007 · +0,02%
28 thg 11, 202533,086+0,039 · +0,12%
27 thg 11, 202533,047+0,008 · +0,03%
26 thg 11, 202533,039+0,073 · +0,22%
25 thg 11, 202532,965−0,213 · −0,64%
24 thg 11, 202533,179+0,036 · +0,11%
23 thg 11, 202533,143+0,001 · 0,00%
22 thg 11, 202533,143+0,339 · +1,03%
21 thg 11, 202532,804+0,073 · +0,22%
20 thg 11, 202532,731−0,065 · −0,20%
19 thg 11, 202532,797+0,044 · +0,13%
18 thg 11, 202532,753−0,068 · −0,21%
17 thg 11, 202532,821+0,026 · +0,08%
16 thg 11, 202532,795−0,008 · −0,02%
15 thg 11, 202532,803−0,009 · −0,03%
14 thg 11, 202532,811+0,041 · +0,12%
13 thg 11, 202532,77+0,014 · +0,04%
12 thg 11, 202532,757−0,028 · −0,09%
11 thg 11, 202532,785−0,001 · 0,00%
10 thg 11, 202532,786+0,016 · +0,05%
9 thg 11, 202532,77+0,001 · 0,00%
8 thg 11, 202532,769−0,017 · −0,05%
7 thg 11, 202532,786+0,033 · +0,10%
6 thg 11, 202532,753−0,043 · −0,13%
5 thg 11, 202532,796+0,036 · +0,11%
4 thg 11, 202532,76+0,001 · 0,00%
3 thg 11, 202532,76−0,025 · −0,08%
2 thg 11, 202532,785−0,001 · 0,00%
1 thg 11, 202532,786+0,115 · +0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.