Tỷ giá GEL sang INR hôm nay

Tỷ giá GEL sang INR tháng 10 năm 2025

GEL/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,663
Đóng cửa
32,671
Thấp nhất
32,261
Cao nhất
32,793
Thay đổi
−0,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202532,671+0,093 · +0,29%
30 thg 10, 202532,578+0,050 · +0,15%
29 thg 10, 202532,528+0,071 · +0,22%
28 thg 10, 202532,458+0,043 · +0,13%
27 thg 10, 202532,414+0,045 · +0,14%
26 thg 10, 202532,369+0,005 · +0,02%
25 thg 10, 202532,363+0,103 · +0,32%
24 thg 10, 202532,261−0,117 · −0,36%
23 thg 10, 202532,378−0,075 · −0,23%
22 thg 10, 202532,453+0,023 · +0,07%
21 thg 10, 202532,43−0,116 · −0,36%
20 thg 10, 202532,545+0,001 · 0,00%
19 thg 10, 202532,545−0,028 · −0,09%
18 thg 10, 202532,573+0,042 · +0,13%
17 thg 10, 202532,531+0,156 · +0,48%
16 thg 10, 202532,375−0,407 · −1,24%
15 thg 10, 202532,782+0,052 · +0,16%
14 thg 10, 202532,730,000 · 0,00%
13 thg 10, 202532,73−0,054 · −0,17%
12 thg 10, 202532,784−0,008 · −0,03%
11 thg 10, 202532,793+0,001 · 0,00%
10 thg 10, 202532,792+0,045 · +0,14%
9 thg 10, 202532,747+0,018 · +0,05%
8 thg 10, 202532,729+0,040 · +0,12%
7 thg 10, 202532,69+0,076 · +0,23%
6 thg 10, 202532,613−0,012 · −0,04%
5 thg 10, 202532,626+0,061 · +0,19%
4 thg 10, 202532,565−0,050 · −0,15%
3 thg 10, 202532,615+0,058 · +0,18%
2 thg 10, 202532,557−0,106 · −0,32%
1 thg 10, 202532,663−0,090 · −0,27%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.