Tỷ giá GEL sang INR hôm nay

Tỷ giá GEL sang INR tháng 12 năm 2025

GEL/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
33,116
Đóng cửa
33,369
Thấp nhất
33,116
Cao nhất
33,781
Thay đổi
+0,88%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202533,369−0,044 · −0,13%
30 thg 12, 202533,413+0,049 · +0,15%
29 thg 12, 202533,364+0,021 · +0,06%
28 thg 12, 202533,343−0,057 · −0,17%
27 thg 12, 202533,399−0,011 · −0,03%
26 thg 12, 202533,41+0,070 · +0,21%
25 thg 12, 202533,341+0,105 · +0,32%
24 thg 12, 202533,236−0,028 · −0,09%
23 thg 12, 202533,264+0,031 · +0,09%
22 thg 12, 202533,233−0,007 · −0,02%
21 thg 12, 202533,241−0,025 · −0,07%
20 thg 12, 202533,266−0,244 · −0,73%
19 thg 12, 202533,509−0,073 · −0,22%
18 thg 12, 202533,582−0,198 · −0,59%
17 thg 12, 202533,781+0,045 · +0,13%
16 thg 12, 202533,736+0,141 · +0,42%
15 thg 12, 202533,595−0,025 · −0,08%
14 thg 12, 202533,62−0,008 · −0,02%
13 thg 12, 202533,628+0,142 · +0,43%
12 thg 12, 202533,486−0,001 · 0,00%
11 thg 12, 202533,486+0,035 · +0,11%
9 thg 12, 202533,451+0,094 · +0,28%
8 thg 12, 202533,357−0,033 · −0,10%
7 thg 12, 202533,391+0,030 · +0,09%
6 thg 12, 202533,361+0,065 · +0,19%
5 thg 12, 202533,297−0,128 · −0,38%
4 thg 12, 202533,425+0,091 · +0,27%
3 thg 12, 202533,334+0,129 · +0,39%
2 thg 12, 202533,205+0,089 · +0,27%
1 thg 12, 202533,116+0,038 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.