Tỷ giá GEL sang ILS hôm nay

Tỷ giá GEL sang ILS tháng 2 năm 2026

GEL/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,153
Đóng cửa
1,175
Thấp nhất
1,144
Cao nhất
1,175
Thay đổi
+1,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20261,175+0,006 · +0,50%
27 thg 2, 20261,169+0,013 · +1,16%
26 thg 2, 20261,155−0,004 · −0,35%
25 thg 2, 20261,159−0,010 · −0,89%
24 thg 2, 20261,17+0,004 · +0,35%
23 thg 2, 20261,166−0,001 · −0,08%
22 thg 2, 20261,167+0,001 · +0,08%
21 thg 2, 20261,166−0,002 · −0,13%
20 thg 2, 20261,167+0,004 · +0,31%
19 thg 2, 20261,164+0,007 · +0,61%
18 thg 2, 20261,157−0,001 · −0,05%
17 thg 2, 20261,157+0,005 · +0,40%
16 thg 2, 20261,152+0,001 · +0,09%
15 thg 2, 20261,151−0,003 · −0,24%
14 thg 2, 20261,154+0,010 · +0,90%
13 thg 2, 20261,1440,000 · 0,00%
12 thg 2, 20261,144−0,002 · −0,22%
11 thg 2, 20261,146−0,002 · −0,18%
10 thg 2, 20261,148−0,010 · −0,87%
9 thg 2, 20261,159−0,001 · −0,11%
8 thg 2, 20261,160,000 · 0,00%
7 thg 2, 20261,16−0,007 · −0,60%
6 thg 2, 20261,167+0,013 · +1,13%
5 thg 2, 20261,154+0,005 · +0,47%
4 thg 2, 20261,148−0,004 · −0,32%
3 thg 2, 20261,152−0,001 · −0,09%
2 thg 2, 20261,1530,000 · 0,00%
1 thg 2, 20261,153−0,002 · −0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.