Tỷ giá GEL sang ILS hôm nay

Tỷ giá GEL sang ILS tháng 1 năm 2026

GEL/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,184
Đóng cửa
1,155
Thấp nhất
1,148
Cao nhất
1,184
Thay đổi
−2,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,155+0,007 · +0,65%
30 thg 1, 20261,148−0,003 · −0,26%
29 thg 1, 20261,151+0,001 · +0,09%
28 thg 1, 20261,15−0,009 · −0,79%
27 thg 1, 20261,159−0,006 · −0,48%
26 thg 1, 20261,164+0,002 · +0,17%
25 thg 1, 20261,162−0,004 · −0,31%
24 thg 1, 20261,1660,000 · 0,00%
23 thg 1, 20261,166−0,004 · −0,37%
22 thg 1, 20261,171−0,008 · −0,67%
21 thg 1, 20261,178+0,006 · +0,48%
20 thg 1, 20261,173+0,002 · +0,20%
19 thg 1, 20261,17+0,003 · +0,28%
18 thg 1, 20261,167−0,001 · −0,06%
17 thg 1, 20261,168+0,002 · +0,17%
16 thg 1, 20261,166−0,005 · −0,45%
15 thg 1, 20261,171+0,004 · +0,31%
14 thg 1, 20261,168+0,001 · +0,10%
13 thg 1, 20261,167−0,001 · −0,10%
12 thg 1, 20261,168−0,004 · −0,35%
11 thg 1, 20261,172+0,004 · +0,31%
10 thg 1, 20261,168−0,008 · −0,69%
9 thg 1, 20261,176+0,001 · +0,09%
8 thg 1, 20261,1750,000 · 0,00%
7 thg 1, 20261,175+0,005 · +0,45%
6 thg 1, 20261,17−0,008 · −0,68%
5 thg 1, 20261,178−0,006 · −0,49%
4 thg 1, 20261,1840,000 · 0,00%
3 thg 1, 20261,184+0,005 · +0,45%
2 thg 1, 20261,179−0,005 · −0,39%
1 thg 1, 20261,184+0,003 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.