Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 11 năm 2025

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,29727
Đóng cửa
0,29745
Thấp nhất
0,29309
Cao nhất
0,29939
Thay đổi
+0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,29745−0,00070 · −0,23%
29 thg 11, 20250,29815−0,00001 · 0,00%
28 thg 11, 20250,29816+0,00056 · +0,19%
27 thg 11, 20250,2976−0,00130 · −0,44%
26 thg 11, 20250,2989−0,00010 · −0,03%
25 thg 11, 20250,299−0,00039 · −0,13%
24 thg 11, 20250,29939+0,00047 · +0,16%
23 thg 11, 20250,29892−0,00004 · −0,01%
22 thg 11, 20250,29896+0,00113 · +0,38%
21 thg 11, 20250,29783−0,00029 · −0,10%
20 thg 11, 20250,29812+0,00175 · +0,59%
19 thg 11, 20250,29637+0,00210 · +0,71%
18 thg 11, 20250,29427+0,00026 · +0,09%
17 thg 11, 20250,29402+0,00053 · +0,18%
16 thg 11, 20250,29349−0,00050 · −0,17%
15 thg 11, 20250,29399+0,00090 · +0,31%
14 thg 11, 20250,29309−0,00204 · −0,69%
13 thg 11, 20250,29513−0,00101 · −0,34%
12 thg 11, 20250,29614−0,00162 · −0,55%
11 thg 11, 20250,29776−0,00042 · −0,14%
10 thg 11, 20250,29818+0,00052 · +0,17%
9 thg 11, 20250,29767−0,00004 · −0,01%
8 thg 11, 20250,2977−0,00078 · −0,26%
7 thg 11, 20250,29848−0,00052 · −0,17%
6 thg 11, 20250,29901+0,00021 · +0,07%
5 thg 11, 20250,2988+0,00002 · +0,01%
4 thg 11, 20250,29878+0,00175 · +0,59%
3 thg 11, 20250,29702−0,00011 · −0,04%
2 thg 11, 20250,29714−0,00014 · −0,05%
1 thg 11, 20250,29727+0,00166 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.