Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 12 năm 2025

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,29797
Đóng cửa
0,29438
Thấp nhất
0,29184
Cao nhất
0,29927
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,29438+0,00137 · +0,47%
30 thg 12, 20250,29301+0,00004 · +0,01%
29 thg 12, 20250,29297−0,00005 · −0,02%
28 thg 12, 20250,29302−0,00038 · −0,13%
27 thg 12, 20250,2934+0,00089 · +0,30%
26 thg 12, 20250,29251+0,00002 · +0,01%
25 thg 12, 20250,2925+0,00065 · +0,22%
24 thg 12, 20250,29184−0,00139 · −0,48%
23 thg 12, 20250,29324−0,00168 · −0,57%
22 thg 12, 20250,29492−0,00027 · −0,09%
21 thg 12, 20250,29518+0,00011 · +0,04%
20 thg 12, 20250,29507+0,00003 · +0,01%
19 thg 12, 20250,29504−0,00048 · −0,16%
18 thg 12, 20250,29553+0,00018 · +0,06%
17 thg 12, 20250,29535−0,00023 · −0,08%
16 thg 12, 20250,29558+0,00010 · +0,03%
15 thg 12, 20250,295490,00000 · 0,00%
14 thg 12, 20250,29548+0,00052 · +0,18%
13 thg 12, 20250,29496+0,00019 · +0,06%
12 thg 12, 20250,29478−0,00183 · −0,62%
11 thg 12, 20250,29661−0,00267 · −0,89%
9 thg 12, 20250,29927+0,00119 · +0,40%
8 thg 12, 20250,29808+0,00007 · +0,02%
7 thg 12, 20250,29802−0,00026 · −0,09%
6 thg 12, 20250,29827+0,00066 · +0,22%
5 thg 12, 20250,29761+0,00114 · +0,38%
4 thg 12, 20250,29648−0,00088 · −0,29%
3 thg 12, 20250,29735−0,00075 · −0,25%
2 thg 12, 20250,2981+0,00014 · +0,05%
1 thg 12, 20250,29797+0,00052 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.