Tỷ giá GEL sang CHF hôm nay

Tỷ giá GEL sang CHF tháng 10 năm 2025

GEL/CHF: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,2928
Đóng cửa
0,29561
Thấp nhất
0,29196
Cao nhất
0,29778
Thay đổi
+0,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,29561+0,00094 · +0,32%
30 thg 10, 20250,29468+0,00216 · +0,74%
29 thg 10, 20250,29252+0,00029 · +0,10%
28 thg 10, 20250,29223−0,00144 · −0,49%
27 thg 10, 20250,29366+0,00057 · +0,20%
26 thg 10, 20250,29309−0,00008 · −0,03%
25 thg 10, 20250,29317+0,00091 · +0,31%
24 thg 10, 20250,29227−0,00157 · −0,54%
23 thg 10, 20250,29384−0,00011 · −0,04%
22 thg 10, 20250,29395+0,00167 · +0,57%
21 thg 10, 20250,29229−0,00117 · −0,40%
20 thg 10, 20250,29346+0,00017 · +0,06%
19 thg 10, 20250,29329−0,00029 · −0,10%
18 thg 10, 20250,29358+0,00103 · +0,35%
17 thg 10, 20250,29255−0,00061 · −0,21%
16 thg 10, 20250,29315−0,00256 · −0,87%
15 thg 10, 20250,29571−0,00120 · −0,41%
14 thg 10, 20250,29692+0,00110 · +0,37%
13 thg 10, 20250,29582+0,00063 · +0,21%
12 thg 10, 20250,29518−0,00160 · −0,54%
11 thg 10, 20250,29678−0,00100 · −0,34%
10 thg 10, 20250,29778+0,00231 · +0,78%
9 thg 10, 20250,29547+0,00050 · +0,17%
8 thg 10, 20250,29497+0,00190 · +0,65%
7 thg 10, 20250,29307+0,00079 · +0,27%
6 thg 10, 20250,29229−0,00016 · −0,06%
5 thg 10, 20250,29245+0,00049 · +0,17%
4 thg 10, 20250,29196−0,00122 · −0,42%
3 thg 10, 20250,29318+0,00081 · +0,28%
2 thg 10, 20250,29237−0,00043 · −0,15%
1 thg 10, 20250,2928−0,00152 · −0,52%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.