Tỷ giá GBP sang XAU hôm nay

Tỷ giá GBP sang XAU tháng 12 năm 2025

GBP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003116
Đóng cửa
0,000308
Thấp nhất
0,0002977
Cao nhất
0,0003179
Thay đổi
−1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,000308−0,0000021 · −0,68%
30 thg 12, 20250,0003101+0,0000104 · +3,48%
29 thg 12, 20250,0002997+0,0000020 · +0,66%
28 thg 12, 20250,0002977+0,0000001 · +0,02%
27 thg 12, 20250,0002977−0,0000026 · −0,87%
26 thg 12, 20250,0003003−0,0000014 · −0,46%
25 thg 12, 20250,0003017+0,0000021 · +0,71%
24 thg 12, 20250,0002996−0,0000011 · −0,35%
23 thg 12, 20250,0003006−0,0000053 · −1,72%
22 thg 12, 20250,0003059−0,0000026 · −0,83%
21 thg 12, 20250,0003085+0,0000001 · +0,05%
20 thg 12, 20250,0003083−0,0000010 · −0,33%
19 thg 12, 20250,0003093+0,0000008 · +0,25%
18 thg 12, 20250,0003085−0,0000017 · −0,56%
17 thg 12, 20250,0003103+0,0000002 · +0,08%
16 thg 12, 20250,0003101+0,0000010 · +0,33%
15 thg 12, 20250,000309−0,0000022 · −0,70%
14 thg 12, 20250,0003112+0,0000004 · +0,12%
13 thg 12, 20250,0003108−0,0000027 · −0,85%
12 thg 12, 20250,0003135−0,0000038 · −1,20%
11 thg 12, 20250,0003173−0,0000005 · −0,15%
9 thg 12, 20250,0003178+0,0000003 · +0,09%
8 thg 12, 20250,0003175−0,0000004 · −0,14%
7 thg 12, 20250,0003179+0,0000003 · +0,10%
6 thg 12, 20250,0003176+0,0000004 · +0,13%
5 thg 12, 20250,0003172+0,0000001 · +0,04%
4 thg 12, 20250,000317+0,0000033 · +1,04%
3 thg 12, 20250,0003138+0,0000007 · +0,23%
2 thg 12, 20250,0003131+0,0000014 · +0,46%
1 thg 12, 20250,0003116−0,0000024 · −0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.