Tỷ giá GBP sang XAU hôm nay

Tỷ giá GBP sang XAU tháng 1 năm 2026

GBP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003123
Đóng cửa
0,0002813
Thấp nhất
0,0002493
Cao nhất
0,0003123
Thay đổi
−8,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0002813+0,0000150 · +5,62%
30 thg 1, 20260,0002663+0,0000170 · +6,82%
29 thg 1, 20260,0002493−0,0000158 · −5,97%
28 thg 1, 20260,0002651−0,0000052 · −1,94%
27 thg 1, 20260,0002704+0,0000016 · +0,60%
26 thg 1, 20260,0002688−0,0000050 · −1,84%
25 thg 1, 20260,0002738−0,0000001 · −0,05%
24 thg 1, 20260,0002739+0,0000014 · +0,51%
23 thg 1, 20260,0002725−0,0000076 · −2,73%
22 thg 1, 20260,0002802+0,0000015 · +0,55%
21 thg 1, 20260,0002786−0,0000089 · −3,10%
20 thg 1, 20260,0002876+0,0000004 · +0,12%
19 thg 1, 20260,0002872−0,0000040 · −1,37%
18 thg 1, 20260,0002912+0,0000008 · +0,27%
17 thg 1, 20260,0002904−0,0000004 · −0,12%
16 thg 1, 20260,0002907−0,0000008 · −0,28%
15 thg 1, 20260,0002916+0,0000008 · +0,29%
14 thg 1, 20260,0002907−0,0000031 · −1,05%
13 thg 1, 20260,0002938−0,0000001 · −0,04%
12 thg 1, 20260,0002939−0,0000033 · −1,13%
11 thg 1, 20260,0002973+0,0000001 · +0,05%
10 thg 1, 20260,0002971−0,0000030 · −1,01%
9 thg 1, 20260,0003001−0,0000026 · −0,87%
8 thg 1, 20260,0003028+0,0000003 · +0,10%
7 thg 1, 20260,0003024−0,0000017 · −0,57%
6 thg 1, 20260,0003042−0,0000014 · −0,46%
5 thg 1, 20260,0003056−0,0000053 · −1,71%
4 thg 1, 20260,0003109+0,0000001 · +0,04%
3 thg 1, 20260,0003108+0,0000005 · +0,17%
2 thg 1, 20260,0003102−0,0000021 · −0,66%
1 thg 1, 20260,0003123+0,0000043 · +1,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.