Tỷ giá GBP sang XAU hôm nay

Tỷ giá GBP sang XAU tháng 11 năm 2025

GBP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003287
Đóng cửa
0,0003141
Thấp nhất
0,000313
Cao nhất
0,0003308
Thay đổi
−4,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0003141+0,0000001 · +0,02%
29 thg 11, 20250,000314−0,0000017 · −0,54%
28 thg 11, 20250,0003157−0,0000037 · −1,16%
27 thg 11, 20250,0003194+0,0000017 · +0,55%
26 thg 11, 20250,0003176+0,0000007 · +0,21%
25 thg 11, 20250,000317−0,0000065 · −2,01%
24 thg 11, 20250,0003235+0,0000013 · +0,41%
23 thg 11, 20250,0003222+0,0000003 · +0,11%
22 thg 11, 20250,0003218+0,0000006 · +0,18%
21 thg 11, 20250,0003212+0,0000023 · +0,71%
20 thg 11, 20250,000319−0,0000045 · −1,40%
19 thg 11, 20250,0003235−0,0000034 · −1,05%
18 thg 11, 20250,0003269+0,0000054 · +1,69%
17 thg 11, 20250,0003215−0,0000016 · −0,51%
16 thg 11, 20250,0003231+0,0000002 · +0,06%
15 thg 11, 20250,0003229+0,0000093 · +2,97%
14 thg 11, 20250,0003136+0,0000006 · +0,20%
13 thg 11, 20250,000313−0,0000050 · −1,57%
12 thg 11, 20250,000318−0,0000005 · −0,17%
11 thg 11, 20250,0003185−0,0000067 · −2,07%
10 thg 11, 20250,0003253−0,0000036 · −1,11%
9 thg 11, 20250,0003289−0,0000002 · −0,06%
8 thg 11, 20250,0003291+0,0000012 · +0,35%
7 thg 11, 20250,0003279−0,0000007 · −0,20%
6 thg 11, 20250,0003286−0,0000021 · −0,65%
5 thg 11, 20250,0003308+0,0000017 · +0,52%
4 thg 11, 20250,000329+0,0000004 · +0,12%
3 thg 11, 20250,00032860,0000000 · 0,00%
2 thg 11, 20250,0003286−0,0000001 · −0,03%
1 thg 11, 20250,0003287+0,0000011 · +0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.