Tỷ giá GBP sang XAU hôm nay

Tỷ giá GBP sang XAU tháng 10 năm 2025

GBP/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0003474
Đóng cửa
0,0003276
Thấp nhất
0,0003083
Cao nhất
0,000349
Thay đổi
−6,14%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0003276−0,0000069 · −2,07%
30 thg 10, 20250,0003345+0,0000007 · +0,22%
29 thg 10, 20250,0003338+0,0000010 · +0,29%
28 thg 10, 20250,0003328+0,0000061 · +1,85%
27 thg 10, 20250,0003268+0,0000031 · +0,97%
26 thg 10, 20250,0003236−0,0000001 · −0,03%
25 thg 10, 20250,0003237+0,0000006 · +0,17%
24 thg 10, 20250,0003232−0,0000038 · −1,15%
23 thg 10, 20250,0003269+0,0000001 · +0,04%
22 thg 10, 20250,0003268+0,0000185 · +6,01%
21 thg 10, 20250,0003083−0,0000068 · −2,16%
20 thg 10, 20250,0003151−0,0000008 · −0,27%
19 thg 10, 20250,000316+0,0000001 · +0,02%
18 thg 10, 20250,0003159+0,0000056 · +1,80%
17 thg 10, 20250,0003103−0,0000075 · −2,38%
16 thg 10, 20250,0003178−0,0000012 · −0,39%
15 thg 10, 20250,0003191−0,0000036 · −1,11%
14 thg 10, 20250,0003227−0,0000070 · −2,11%
13 thg 10, 20250,0003296−0,0000027 · −0,81%
12 thg 10, 20250,0003323+0,0000001 · +0,02%
11 thg 10, 20250,0003322−0,0000020 · −0,60%
10 thg 10, 20250,0003343+0,0000010 · +0,30%
9 thg 10, 20250,0003332−0,0000022 · −0,65%
8 thg 10, 20250,0003354−0,0000050 · −1,47%
7 thg 10, 20250,0003404−0,0000033 · −0,95%
6 thg 10, 20250,0003437−0,0000030 · −0,88%
5 thg 10, 20250,0003468−0,0000002 · −0,06%
4 thg 10, 20250,000347−0,0000015 · −0,42%
3 thg 10, 20250,0003484−0,0000005 · −0,16%
2 thg 10, 20250,000349+0,0000016 · +0,45%
1 thg 10, 20250,0003474−0,0000016 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.