Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 3 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,228
Đóng cửa
58,758
Thấp nhất
58,475
Cao nhất
59,454
Thay đổi
−0,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202658,758−0,236 · −0,40%
30 thg 3, 202658,994+0,048 · +0,08%
29 thg 3, 202658,946−0,004 · −0,01%
28 thg 3, 202658,95−0,370 · −0,62%
27 thg 3, 202659,32+0,066 · +0,11%
26 thg 3, 202659,254−0,189 · −0,32%
25 thg 3, 202659,443−0,011 · −0,02%
24 thg 3, 202659,454+0,410 · +0,69%
23 thg 3, 202659,044−0,031 · −0,05%
22 thg 3, 202659,075−0,022 · −0,04%
21 thg 3, 202659,097−0,340 · −0,57%
20 thg 3, 202659,436+0,517 · +0,88%
19 thg 3, 202658,92−0,133 · −0,23%
18 thg 3, 202659,053+0,223 · +0,38%
17 thg 3, 202658,829+0,276 · +0,47%
16 thg 3, 202658,554+0,048 · +0,08%
15 thg 3, 202658,505+0,031 · +0,05%
14 thg 3, 202658,475−0,556 · −0,94%
13 thg 3, 202659,031+0,055 · +0,09%
12 thg 3, 202658,976−0,301 · −0,51%
11 thg 3, 202659,277+0,058 · +0,10%
10 thg 3, 202659,218+0,532 · +0,91%
9 thg 3, 202658,686−0,410 · −0,69%
8 thg 3, 202659,097−0,019 · −0,03%
7 thg 3, 202659,116+0,191 · +0,32%
6 thg 3, 202658,924+0,137 · +0,23%
5 thg 3, 202658,787+0,138 · +0,24%
4 thg 3, 202658,649−0,309 · −0,52%
3 thg 3, 202658,958−0,148 · −0,25%
2 thg 3, 202659,106−0,122 · −0,21%
1 thg 3, 202659,228−0,019 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.