Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 2 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
59,533
Đóng cửa
59,248
Thấp nhất
58,921
Cao nhất
59,701
Thay đổi
−0,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202659,248−0,038 · −0,06%
27 thg 2, 202659,285−0,227 · −0,38%
26 thg 2, 202659,513+0,254 · +0,43%
25 thg 2, 202659,258+0,065 · +0,11%
24 thg 2, 202659,193−0,097 · −0,16%
23 thg 2, 202659,29+0,168 · +0,28%
22 thg 2, 202659,122+0,040 · +0,07%
21 thg 2, 202659,082+0,161 · +0,27%
20 thg 2, 202658,921−0,163 · −0,28%
19 thg 2, 202659,084−0,233 · −0,39%
18 thg 2, 202659,318−0,210 · −0,35%
17 thg 2, 202659,528−0,112 · −0,19%
16 thg 2, 202659,64+0,098 · +0,16%
15 thg 2, 202659,542−0,110 · −0,19%
14 thg 2, 202659,652+0,067 · +0,11%
13 thg 2, 202659,585+0,077 · +0,13%
12 thg 2, 202659,508−0,094 · −0,16%
11 thg 2, 202659,602−0,099 · −0,17%
10 thg 2, 202659,701+0,422 · +0,71%
9 thg 2, 202659,28−0,057 · −0,10%
8 thg 2, 202659,337−0,034 · −0,06%
7 thg 2, 202659,37+0,275 · +0,46%
6 thg 2, 202659,096−0,286 · −0,48%
5 thg 2, 202659,382−0,241 · −0,40%
4 thg 2, 202659,623+0,146 · +0,24%
3 thg 2, 202659,477−0,114 · −0,19%
2 thg 2, 202659,591+0,059 · +0,10%
1 thg 2, 202659,533+0,094 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.