Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 4 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,942
Đóng cửa
60,886
Thấp nhất
58,821
Cao nhất
60,965
Thay đổi
+3,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202660,886−0,023 · −0,04%
29 thg 4, 202660,908−0,036 · −0,06%
28 thg 4, 202660,945−0,021 · −0,03%
27 thg 4, 202660,965+0,215 · +0,35%
26 thg 4, 202660,750,000 · 0,00%
25 thg 4, 202660,75+0,186 · +0,31%
24 thg 4, 202660,564−0,018 · −0,03%
23 thg 4, 202660,583−0,084 · −0,14%
22 thg 4, 202660,667−0,030 · −0,05%
21 thg 4, 202660,697+0,117 · +0,19%
20 thg 4, 202660,58−0,068 · −0,11%
19 thg 4, 202660,6480,000 · 0,00%
18 thg 4, 202660,648+0,009 · +0,01%
17 thg 4, 202660,639−0,159 · −0,26%
16 thg 4, 202660,797+0,138 · +0,23%
15 thg 4, 202660,66+0,264 · +0,44%
14 thg 4, 202660,395+0,485 · +0,81%
13 thg 4, 202659,91−0,186 · −0,31%
12 thg 4, 202660,0970,000 · 0,00%
11 thg 4, 202660,097+0,171 · +0,29%
10 thg 4, 202659,926+0,353 · +0,59%
9 thg 4, 202659,573−0,106 · −0,18%
8 thg 4, 202659,679+0,708 · +1,20%
7 thg 4, 202658,972+0,063 · +0,11%
6 thg 4, 202658,909−0,021 · −0,03%
5 thg 4, 202658,93+0,108 · +0,18%
4 thg 4, 202658,821−0,106 · −0,18%
3 thg 4, 202658,927−0,042 · −0,07%
2 thg 4, 202658,97+0,028 · +0,05%
1 thg 4, 202658,942+0,184 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.