Tỷ giá GBP sang TRY hôm nay

Tỷ giá GBP sang TRY tháng 1 năm 2026

GBP/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
57,902
Đóng cửa
59,438
Thấp nhất
57,68
Cao nhất
59,979
Thay đổi
+2,72%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202659,438−0,316 · −0,53%
30 thg 1, 202659,754−0,225 · −0,37%
29 thg 1, 202659,979+0,080 · +0,13%
28 thg 1, 202659,899+0,514 · +0,87%
27 thg 1, 202659,385+0,044 · +0,07%
26 thg 1, 202659,341+0,217 · +0,37%
25 thg 1, 202659,123−0,071 · −0,12%
24 thg 1, 202659,195+0,687 · +1,17%
23 thg 1, 202658,508+0,325 · +0,56%
22 thg 1, 202658,183−0,056 · −0,10%
21 thg 1, 202658,239+0,143 · +0,25%
20 thg 1, 202658,095+0,172 · +0,30%
19 thg 1, 202657,923+0,086 · +0,15%
18 thg 1, 202657,837+0,087 · +0,15%
17 thg 1, 202657,75−0,169 · −0,29%
16 thg 1, 202657,919−0,086 · −0,15%
15 thg 1, 202658,005+0,054 · +0,09%
14 thg 1, 202657,952−0,183 · −0,32%
13 thg 1, 202658,135+0,204 · +0,35%
12 thg 1, 202657,931+0,174 · +0,30%
11 thg 1, 202657,757+0,077 · +0,13%
10 thg 1, 202657,68−0,269 · −0,46%
9 thg 1, 202657,949+0,028 · +0,05%
8 thg 1, 202657,92−0,260 · −0,45%
7 thg 1, 202658,18−0,118 · −0,20%
6 thg 1, 202658,298+0,472 · +0,82%
5 thg 1, 202657,826−0,119 · −0,21%
4 thg 1, 202657,945+0,032 · +0,06%
3 thg 1, 202657,913−0,122 · −0,21%
2 thg 1, 202658,035+0,133 · +0,23%
1 thg 1, 202657,902+0,036 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.