Tỷ giá GBP sang EGP hôm nay

Tỷ giá GBP sang EGP tháng 4 năm 2026

GBP/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
72,19
Đóng cửa
71,44
Thấp nhất
69,895
Cao nhất
73,28
Thay đổi
−0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202671,44+0,037 · +0,05%
29 thg 4, 202671,403+0,286 · +0,40%
28 thg 4, 202671,117−0,035 · −0,05%
27 thg 4, 202671,152+0,203 · +0,29%
26 thg 4, 202670,9490,000 · 0,00%
25 thg 4, 202670,949+0,128 · +0,18%
24 thg 4, 202670,822+0,690 · +0,98%
23 thg 4, 202670,131+0,237 · +0,34%
22 thg 4, 202669,895−0,419 · −0,60%
21 thg 4, 202670,314+0,121 · +0,17%
20 thg 4, 202670,193+0,025 · +0,04%
19 thg 4, 202670,1680,000 · 0,00%
18 thg 4, 202670,168+0,186 · +0,27%
17 thg 4, 202669,982−0,593 · −0,84%
16 thg 4, 202670,575−0,506 · −0,71%
15 thg 4, 202671,081−0,692 · −0,96%
14 thg 4, 202671,773+0,333 · +0,47%
13 thg 4, 202671,44−0,018 · −0,03%
12 thg 4, 202671,4580,000 · 0,00%
11 thg 4, 202671,458+0,185 · +0,26%
10 thg 4, 202671,273−0,029 · −0,04%
9 thg 4, 202671,301−1,979 · −2,70%
8 thg 4, 202673,28+1,479 · +2,06%
7 thg 4, 202671,801−0,011 · −0,02%
6 thg 4, 202671,812+0,074 · +0,10%
5 thg 4, 202671,738+0,055 · +0,08%
4 thg 4, 202671,683−0,127 · −0,18%
3 thg 4, 202671,81+0,889 · +1,25%
2 thg 4, 202670,921−1,269 · −1,76%
1 thg 4, 202672,19+0,259 · +0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.