Tỷ giá GBP sang EGP hôm nay

Tỷ giá GBP sang EGP tháng 3 năm 2026

GBP/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
64,363
Đóng cửa
71,931
Thấp nhất
64,363
Cao nhất
71,931
Thay đổi
+12,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202671,931+1,763 · +2,51%
30 thg 3, 202670,168+0,237 · +0,34%
29 thg 3, 202669,931+0,091 · +0,13%
28 thg 3, 202669,84−0,478 · −0,68%
27 thg 3, 202670,318+0,171 · +0,24%
26 thg 3, 202670,147−0,340 · −0,48%
25 thg 3, 202670,488+0,322 · +0,46%
24 thg 3, 202670,165+0,932 · +1,35%
23 thg 3, 202669,233−0,547 · −0,78%
22 thg 3, 202669,78+0,076 · +0,11%
21 thg 3, 202669,704−0,374 · −0,53%
20 thg 3, 202670,078+0,611 · +0,88%
19 thg 3, 202669,468−0,321 · −0,46%
18 thg 3, 202669,789+0,040 · +0,06%
17 thg 3, 202669,749+0,003 · 0,00%
16 thg 3, 202669,746+0,429 · +0,62%
15 thg 3, 202669,317+0,173 · +0,25%
14 thg 3, 202669,144−0,790 · −1,13%
13 thg 3, 202669,934+0,580 · +0,84%
12 thg 3, 202669,354−0,512 · −0,73%
11 thg 3, 202669,866−1,053 · −1,48%
10 thg 3, 202670,919+3,306 · +4,89%
9 thg 3, 202667,613+0,251 · +0,37%
8 thg 3, 202667,362−0,129 · −0,19%
7 thg 3, 202667,491+0,510 · +0,76%
6 thg 3, 202666,981−0,076 · −0,11%
5 thg 3, 202667,057+0,549 · +0,83%
4 thg 3, 202666,508+0,518 · +0,78%
3 thg 3, 202665,99+1,181 · +1,82%
2 thg 3, 202664,809+0,446 · +0,69%
1 thg 3, 202664,363+0,302 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.