Tỷ giá GBP sang EGP hôm nay

Tỷ giá GBP sang EGP tháng 5 năm 2026

GBP/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
72,958
Đóng cửa
70,35
Thấp nhất
69,842
Cao nhất
72,963
Thay đổi
−1,53%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202670,35+0,018 · +0,03%
30 thg 5, 202670,333+0,158 · +0,23%
29 thg 5, 202670,174+0,333 · +0,48%
28 thg 5, 202669,842−0,419 · −0,60%
27 thg 5, 202670,26−0,169 · −0,24%
26 thg 5, 202670,43−0,216 · −0,31%
25 thg 5, 202670,646−0,459 · −0,65%
24 thg 5, 202671,105−0,209 · −0,29%
23 thg 5, 202671,313+0,250 · +0,35%
22 thg 5, 202671,063−0,672 · −0,94%
21 thg 5, 202671,735+0,562 · +0,79%
20 thg 5, 202671,174−0,347 · −0,49%
19 thg 5, 202671,521+1,147 · +1,63%
18 thg 5, 202670,374−0,120 · −0,17%
17 thg 5, 202670,494+0,022 · +0,03%
16 thg 5, 202670,472−0,259 · −0,37%
15 thg 5, 202670,731−0,860 · −1,20%
14 thg 5, 202671,59−0,056 · −0,08%
13 thg 5, 202671,647−0,115 · −0,16%
12 thg 5, 202671,761−0,155 · −0,22%
11 thg 5, 202671,916+0,004 · +0,01%
10 thg 5, 202671,9120,000 · 0,00%
9 thg 5, 202671,912+0,440 · +0,62%
8 thg 5, 202671,472−0,210 · −0,29%
7 thg 5, 202671,682−1,078 · −1,48%
6 thg 5, 202672,759+0,359 · +0,50%
5 thg 5, 202672,401−0,392 · −0,54%
4 thg 5, 202672,792−0,171 · −0,23%
3 thg 5, 202672,963+0,131 · +0,18%
2 thg 5, 202672,832−0,126 · −0,17%
1 thg 5, 202672,958+1,518 · +2,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.