Tỷ giá FKP sang VND
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 34.303,82 VND1 VND = 0,0000292 FKPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 34.115,70
- Cao nhất
- 34.628,50
- Trung bình
- 34.384,44
- Thay đổi
- −0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 34.303,82 | −297,37 · −0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 34.601,19 | −21,06 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 34.622,25 | −6,25 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 34.628,50 | +8,65 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 34.619,85 | +105,12 · +0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 34.514,73 | +28,42 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 34.486,31 | +60,75 · +0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 34.425,56 | +60,65 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 34.364,91 | +61,95 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 34.302,96 | −79,64 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 34.382,60 | +122,10 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 34.260,50 | −12,84 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 34.273,34 | +52,49 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 34.220,85 | +105,14 · +0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 34.115,70 | −107,82 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 34.223,52 | −11,32 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 34.234,84 | −224,97 · −0,65% |
| 7 thg 10, 2026 | 34.459,81 | +109,64 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 34.350,16 | −12,16 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 34.362,33 | −48,76 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 34.411,09 | −13,99 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 34.425,08 | +43,42 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 34.381,66 | +1,19 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 34.380,47 | +75,03 · +0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 34.305,43 | −44,79 · −0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 34.350,23 | −0,40 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 34.350,62 | −62,48 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 34.413,11 | +17,48 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 34.395,63 | +71,50 · +0,21% |
| 25 thg 9, 2026 | 34.324,13 | −102,38 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP34.303,82 VND
- 5 FKP171.519,09 VND
- 10 FKP343.038,18 VND
- 25 FKP857.595,44 VND
- 50 FKP1.715.190,88 VND
- 100 FKP3.430.381,75 VND
- 500 FKP17.151.908,77 VND
- 1.000 FKP34.303.817,54 VND
- 1.000 VND0,0292 FKP
- 5.000 VND0,1458 FKP
- 10.000 VND0,2915 FKP
- 50.000 VND1,46 FKP
- 100.000 VND2,92 FKP
- 500.000 VND14,58 FKP
- 1.000.000 VND29,15 FKP
- 5.000.000 VND145,76 FKP
- 10.000.000 VND291,51 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 34.303,82 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0000292 FKP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 34.115,70, cao nhất 34.628,50, trung bình 34.384,44 VND cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.