Tỷ giá FKP sang KZT
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 604,73 KZT1 KZT = 0,0016536 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 581,68
- Cao nhất
- 605,24
- Trung bình
- 595,98
- Thay đổi
- +3,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 604,73 | −0,51 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 605,24 | +3,49 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 601,74 | +1,50 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 600,25 | −2,01 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 602,26 | −0,12 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 602,39 | −1,46 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 603,85 | +0,24 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 603,61 | +0,69 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 602,92 | +0,64 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 602,28 | +4,26 · +0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 598,02 | +2,10 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 595,92 | +1,21 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 594,71 | −5,37 · −0,90% |
| 12 thg 10, 2026 | 600,08 | −0,21 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 600,29 | −0,15 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 600,44 | +2,50 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 597,95 | +7,28 · +1,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 590,67 | −6,51 · −1,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 597,18 | −4,42 · −0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 601,60 | +9,17 · +1,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 592,43 | −1,98 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 594,42 | +0,82 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 593,60 | +9,17 · +1,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 584,42 | +1,19 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 583,23 | +1,55 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 581,68 | −2,44 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 584,12 | −2,89 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 587,01 | +1,11 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 585,90 | −0,63 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 586,53 |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP604,73 KZT
- 5 FKP3.023,64 KZT
- 10 FKP6.047,28 KZT
- 25 FKP15.118,21 KZT
- 50 FKP30.236,41 KZT
- 100 FKP60.472,82 KZT
- 500 FKP302.364,11 KZT
- 1.000 FKP604.728,22 KZT
- 100 KZT0,1654 FKP
- 500 KZT0,8268 FKP
- 1.000 KZT1,65 FKP
- 5.000 KZT8,27 FKP
- 10.000 KZT16,54 FKP
- 50.000 KZT82,68 FKP
- 100.000 KZT165,36 FKP
- 500.000 KZT826,82 FKP
- 1.000.000 KZT1.653,64 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 604,73 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,0016536 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,10%: thấp nhất 581,68, cao nhất 605,24, trung bình 595,98 KZT cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.