Tỷ giá FKP sang IDR
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 24.151,02 IDR1 IDR = 0,0000414 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 23.631,79
- Cao nhất
- 24.215,88
- Trung bình
- 23.835,58
- Thay đổi
- +1,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 24.151,02 | −48,89 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 24.199,91 | −15,96 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 24.215,88 | +45,42 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 24.170,46 | +123,03 · +0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 24.047,43 | −23,32 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 24.070,75 | +35,97 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 24.034,78 | −27,01 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 24.061,79 | −0,22 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 24.062,01 | +69,21 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 23.992,80 | +222,28 · +0,94% |
| 15 thg 10, 2026 | 23.770,52 | +15,50 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 23.755,02 | +53,68 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 23.701,34 | −7,63 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 23.708,97 | +44,82 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 23.664,15 | −22,46 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 23.686,61 | −14,14 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 23.700,75 | +62,49 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 23.638,26 | −58,16 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 23.696,42 | +23,30 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 23.673,12 | −26,06 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 23.699,18 | −35,33 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 23.734,52 | +62,58 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 23.671,94 | +40,15 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 23.631,79 | −132,68 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 23.764,47 | +128,47 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 23.636,00 | −214,43 · −0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 23.850,43 | +72,02 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 23.778,41 | +67,49 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 23.710,93 | −11,97 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 23.722,89 | +22,34 · +0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP24.151,02 IDR
- 5 FKP120.755,11 IDR
- 10 FKP241.510,21 IDR
- 25 FKP603.775,53 IDR
- 50 FKP1.207.551,07 IDR
- 100 FKP2.415.102,13 IDR
- 500 FKP12.075.510,67 IDR
- 1.000 FKP24.151.021,34 IDR
- 1.000 IDR0,0414 FKP
- 5.000 IDR0,207 FKP
- 10.000 IDR0,4141 FKP
- 50.000 IDR2,07 FKP
- 100.000 IDR4,14 FKP
- 500.000 IDR20,7 FKP
- 1.000.000 IDR41,41 FKP
- 5.000.000 IDR207,03 FKP
- 10.000.000 IDR414,06 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 24.151,02 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000414 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,90%: thấp nhất 23.631,79, cao nhất 24.215,88, trung bình 23.835,58 IDR cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.