Tỷ giá FKP sang ETH
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 0,0005615 ETH1 ETH = 1.780,98 FKPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000482
- Cao nhất
- 0,0005615
- Trung bình
- 0,0005194
- Thay đổi
- +13,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005615 | +0,0000046 · +0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005569 | +0,0000079 · +1,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000549 | +0,0000012 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005478 | −0,0000009 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005487 | −0,0000023 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000551 | +0,0000009 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005501 | +0,0000004 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005497 | +0,0000042 · +0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005455 | −0,0000155 · −2,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000561 | +0,0000321 · +6,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005289 | +0,0000056 · +1,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005233 | +0,0000060 · +1,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005173 | −0,0000107 · −2,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000528 | −0,0000028 · −0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005308 | +0,0000002 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005306 | +0,0000166 · +3,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000514 | +0,0000070 · +1,39% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000507 | +0,0000177 · +3,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004893 | +0,0000012 · +0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004881 | −0,0000035 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004917 | −0,0000036 · −0,74% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004953 | +0,0000133 · +2,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000482 | −0,0000068 · −1,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004888 | −0,0000068 · −1,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004956 | −0,0000009 · −0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004965 | −0,0000018 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004983 | +0,0000060 · +1,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004923 | −0,0000008 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004931 | −0,0000009 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,000494 | −0,0000011 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 FKP5,61 ETH
- 50.000 FKP28,07 ETH
- 100.000 FKP56,15 ETH
- 250.000 FKP140,37 ETH
- 500.000 FKP280,74 ETH
- 1.000.000 FKP561,49 ETH
- 5.000.000 FKP2.807,44 ETH
- 10.000.000 FKP5.614,88 ETH
- 1 ETH1.780,98 FKP
- 5 ETH8.904,92 FKP
- 10 ETH17.809,83 FKP
- 25 ETH44.524,59 FKP
- 50 ETH89.049,17 FKP
- 100 ETH178.098,35 FKP
- 500 ETH890.491,74 FKP
- 1.000 ETH1.780.983,48 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 0,0005615 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 1.780,98 FKP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +13,40%: thấp nhất 0,000482, cao nhất 0,0005615, trung bình 0,0005194 ETH cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.